Chi tiết iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks

EWYB









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocksEWYB/GBP Giá
Hạng: 1609
Giá EWYB
183.15
0.80%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 181.69$ 184.58
Chuyển đổi EWYB sang GBP
EWYB£GBP
Biểu Đồ Giá EWYB đến GBP
Thống Kê EWYB trong GBP
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 146.02 và thấp nhất £ 126.03.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
GBP 136.66
$ 183.15
-0.14%
GBP -0.1865
10 thg 7
GBP 136.83
$ 183.37
-1.10%
GBP -1.51
9 thg 7
GBP 138.35
$ 185.41
+1.67%
GBP 2.27
8 thg 7
GBP 136.05
$ 182.33
+1.93%
GBP 2.57
7 thg 7
GBP 133.96
$ 179.53
-3.87%
GBP -5.39
6 thg 7
GBP 139.05
$ 186.35
-2.38%
GBP -3.39
5 thg 7
GBP 142.45
$ 190.90
+0.55%
GBP 0.7859
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang GBP hiện là £ 136.67 cho 1 EWYB. Theo mức này, 10 EWYB ≈ £ 1.37K, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 0.732 EWYB, chưa bao gồm phí.
EWYB sang GBP
GBP sang EWYB
1 EWYB=136.66 GBP
1 GBP=0.007316 EWYB
2 EWYB=273.33 GBP
2 GBP=0.01463 EWYB
5 EWYB=683.34 GBP
5 GBP=0.03658 EWYB
10 EWYB=1,366 GBP
10 GBP=0.07316 EWYB
25 EWYB=3,416 GBP
25 GBP=0.1829 EWYB
50 EWYB=6,833 GBP
50 GBP=0.3658 EWYB
100 EWYB=13,666 GBP
100 GBP=0.7316 EWYB
1000 EWYB=136,669 GBP
1000 GBP=7.31 EWYB
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến EUR
1 EWYB tương đương € 160.45

₽
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến RUB
1 EWYB tương đương ₽ 14.11K

₩
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến KRW
1 EWYB tương đương ₩ 274.58K

CN¥
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến CNY
1 EWYB tương đương CN¥ 1.24K

₹
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến INR
1 EWYB tương đương ₹ 17.46K

Rp
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến IDR
1 EWYB tương đương Rp 3.31M

$
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến USD
1 EWYB tương đương $ 183.16

¥
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến JPY
1 EWYB tương đương ¥ 29.61K

₫
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến VND
1 EWYB tương đương ₫ 4.81M

CA$
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến CAD
1 EWYB tương đương CA$ 259.58
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-24 với tỷ giá £159.73. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.