Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T-0.30%
Khối lượng 24h$ 28.87B-11.4%
Sự thống trịBTC56.38%0%ETH9.51%+0.32%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocksEWYB/INR Giá

Hạng: 1617

Giá EWYB

183.11
0.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.35$ 184.58

Chuyển đổi EWYB sang INR

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB)EWYB

Biểu Đồ Giá EWYB đến INR

Thống Kê EWYB trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 430.67K

Fully diluted value

FDV

$ 430.67K

Vốn hóa ATH

$ 503.46K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

4.46

Tổng Cung

EWYB 2,352

Cung Lưu Hành

EWYB 2.35K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 214.05

24 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 168.89

8 thg 7, 2026


Từ ATH

14.5%

Từ ATL

8.41%

Lịch sử giá iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 18.70K và thấp nhất ₹ 16.14K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
INR 17,491
$ 183.08
-0.17%
INR -29.96
10 thg 7
INR 17,519
$ 183.37
-1.10%
INR -194.21
9 thg 7
INR 17,713
$ 185.41
+1.67%
INR 290.67
8 thg 7
INR 17,420
$ 182.33
+1.93%
INR 330.08
7 thg 7
INR 17,151
$ 179.53
-3.87%
INR -690.57
6 thg 7
INR 17,804
$ 186.35
-2.38%
INR -434.91
5 thg 7
INR 18,238
$ 190.90
+0.55%
INR 100.62

Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang INR hiện là ₹ 17.49K cho 1 EWYB. Theo mức này, 10 EWYB ≈ ₹ 174.94K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00572 EWYB, chưa bao gồm phí.

EWYB sang INR
INR sang EWYB
1 EWYB=17,493 INR
1 INR=0.00005716 EWYB
2 EWYB=34,987 INR
2 INR=0.0001143 EWYB
5 EWYB=87,469 INR
5 INR=0.0002858 EWYB
10 EWYB=174,939 INR
10 INR=0.0005716 EWYB
25 EWYB=437,347 INR
25 INR=0.001429 EWYB
50 EWYB=874,695 INR
50 INR=0.002858 EWYB
100 EWYB=1,749,390 INR
100 INR=0.005716 EWYB
1000 EWYB=17,493,902 INR
1000 INR=0.05716 EWYB
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) - 17,494 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-24 với tỷ giá ₹20,450. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Indian Rupee (INR)?

Giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.