Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+0.56%
Khối lượng 24h$ 25.41B-22%
Sự thống trịBTC56.37%+0.14%ETH9.62%+1.38%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocksEWYB/JPY Giá

Hạng: 1604

Giá EWYB

183.60
0.03%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 182.89$ 183.95

Chuyển đổi EWYB sang JPY

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB)EWYB

Biểu Đồ Giá EWYB đến JPY

Thống Kê EWYB trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

$ 431.83K

Fully diluted value

FDV

$ 431.83K

Vốn hóa ATH

$ 503.46K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

4.05

Tổng Cung

EWYB 2,352

Cung Lưu Hành

EWYB 2.35K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 214.05

24 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 168.89

8 thg 7, 2026


Từ ATH

14.2%

Từ ATL

8.71%

Lịch sử giá iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 31.64K và thấp nhất ¥ 27.31K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
JPY 29,680
$ 183.59
+0.10%
JPY 30.91
10 thg 7
JPY 29,645
$ 183.37
-1.10%
JPY -328.64
9 thg 7
JPY 29,974
$ 185.41
+1.67%
JPY 491.87
8 thg 7
JPY 29,477
$ 182.33
+1.93%
JPY 558.55
7 thg 7
JPY 29,024
$ 179.53
-3.87%
JPY -1,168
6 thg 7
JPY 30,127
$ 186.35
-2.38%
JPY -735.94
5 thg 7
JPY 30,863
$ 190.90
+0.55%
JPY 170.28

Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang JPY hiện là ¥ 29.68K cho 1 EWYB. Theo mức này, 10 EWYB ≈ ¥ 296.82K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00337 EWYB, chưa bao gồm phí.

EWYB sang JPY
JPY sang EWYB
1 EWYB=29,682 JPY
1 JPY=0.00003368 EWYB
2 EWYB=59,364 JPY
2 JPY=0.00006737 EWYB
5 EWYB=148,412 JPY
5 JPY=0.0001684 EWYB
10 EWYB=296,824 JPY
10 JPY=0.0003368 EWYB
25 EWYB=742,060 JPY
25 JPY=0.0008422 EWYB
50 EWYB=1,484,120 JPY
50 JPY=0.001684 EWYB
100 EWYB=2,968,241 JPY
100 JPY=0.003368 EWYB
1000 EWYB=29,682,412 JPY
1000 JPY=0.03368 EWYB
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) - 29,682 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-24 với tỷ giá ¥34,605. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.