Chi tiết iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks

EWYB









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocksEWYB/CNY Giá
Hạng: 1633
Giá EWYB
183.22
0.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.35$ 185.47
Chuyển đổi EWYB sang CNY
EWYBCN¥CNY
Biểu Đồ Giá EWYB đến CNY
Thống Kê EWYB trong CNY
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 1.33K và thấp nhất CN¥ 1.14K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
CNY 1,241
$ 183.23
-0.09%
CNY -1.15
10 thg 7
CNY 1,242
$ 183.37
-1.10%
CNY -13.77
9 thg 7
CNY 1,256
$ 185.41
+1.67%
CNY 20.62
8 thg 7
CNY 1,235
$ 182.33
+1.93%
CNY 23.41
7 thg 7
CNY 1,216
$ 179.53
-3.87%
CNY -48.99
6 thg 7
CNY 1,263
$ 186.35
-2.38%
CNY -30.85
5 thg 7
CNY 1,293
$ 190.90
+0.55%
CNY 7.13
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang CNY hiện là CN¥ 1.24K cho 1 EWYB. Theo mức này, 10 EWYB ≈ CN¥ 12.42K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0805 EWYB, chưa bao gồm phí.
EWYB sang CNY
CNY sang EWYB
1 EWYB=1,241 CNY
1 CNY=0.0008052 EWYB
2 EWYB=2,483 CNY
2 CNY=0.00161 EWYB
5 EWYB=6,208 CNY
5 CNY=0.004026 EWYB
10 EWYB=12,417 CNY
10 CNY=0.008052 EWYB
25 EWYB=31,044 CNY
25 CNY=0.02013 EWYB
50 EWYB=62,089 CNY
50 CNY=0.04026 EWYB
100 EWYB=124,179 CNY
100 CNY=0.08052 EWYB
1000 EWYB=1,241,797 CNY
1000 CNY=0.8052 EWYB
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến EUR
1 EWYB tương đương € 160.46

₽
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến RUB
1 EWYB tương đương ₽ 14.11K

₩
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến KRW
1 EWYB tương đương ₩ 274.66K

$
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến USD
1 EWYB tương đương $ 183.22

₹
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến INR
1 EWYB tương đương ₹ 17.50K

Rp
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến IDR
1 EWYB tương đương Rp 3.31M

£
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến GBP
1 EWYB tương đương £ 136.68

¥
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến JPY
1 EWYB tương đương ¥ 29.62K

₫
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến VND
1 EWYB tương đương ₫ 4.81M

CA$
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến CAD
1 EWYB tương đương CA$ 259.71
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-24 với tỷ giá CN¥1,451. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.