Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.28T+1.18%
Khối lượng 24h$ 32.70B+0.33%
Sự thống trịBTC56.40%+0.20%ETH9.48%+1.32%
Gas ETH0.23 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocksEWYB/IDR Giá

Hạng: 1633

Giá EWYB

183.22
0.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.35$ 185.47

Chuyển đổi EWYB sang IDR

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB)EWYB

Biểu Đồ Giá EWYB đến IDR

Thống Kê EWYB trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 430.94K

Fully diluted value

FDV

$ 430.94K

Vốn hóa ATH

$ 503.46K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

4.86

Tổng Cung

EWYB 2,352

Cung Lưu Hành

EWYB 2.35K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 214.05

24 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 168.89

8 thg 7, 2026


Từ ATH

14.4%

Từ ATL

8.48%

Lịch sử giá iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.54M và thấp nhất Rp 3.05M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
IDR 3,312,954
$ 183.23
-0.09%
IDR -3,081
10 thg 7
IDR 3,315,525
$ 183.37
-1.10%
IDR -36,755
9 thg 7
IDR 3,352,326
$ 185.41
+1.67%
IDR 55,011
8 thg 7
IDR 3,296,772
$ 182.33
+1.93%
IDR 62,468
7 thg 7
IDR 3,246,035
$ 179.53
-3.87%
IDR -130,692
6 thg 7
IDR 3,369,434
$ 186.35
-2.38%
IDR -82,307
5 thg 7
IDR 3,451,742
$ 190.90
+0.55%
IDR 19,044

Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang IDR hiện là Rp 3.31M cho 1 EWYB. Theo mức này, 10 EWYB ≈ Rp 33.13M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000302 EWYB, chưa bao gồm phí.

EWYB sang IDR
IDR sang EWYB
1 EWYB=3,312,782 IDR
1 IDR=0.00…3018 EWYB
2 EWYB=6,625,564 IDR
2 IDR=0.00…6037 EWYB
5 EWYB=16,563,911 IDR
5 IDR=0.00…1509 EWYB
10 EWYB=33,127,822 IDR
10 IDR=0.00…3018 EWYB
25 EWYB=82,819,556 IDR
25 IDR=0.00…7546 EWYB
50 EWYB=165,639,113 IDR
50 IDR=0.00001509 EWYB
100 EWYB=331,278,227 IDR
100 IDR=0.00003018 EWYB
1000 EWYB=3,312,782,271 IDR
1000 IDR=0.0003018 EWYB
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) - 3,312,782 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-24 với tỷ giá Rp3,870,256. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.