Chi tiết iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks

EWYB









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocksEWYB/IDR Giá
Hạng: 1633
Giá EWYB
183.22
0.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.35$ 185.47
Chuyển đổi EWYB sang IDR
EWYBRpIDR
Biểu Đồ Giá EWYB đến IDR
Thống Kê EWYB trong IDR
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.54M và thấp nhất Rp 3.05M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
IDR 3,312,954
$ 183.23
-0.09%
IDR -3,081
10 thg 7
IDR 3,315,525
$ 183.37
-1.10%
IDR -36,755
9 thg 7
IDR 3,352,326
$ 185.41
+1.67%
IDR 55,011
8 thg 7
IDR 3,296,772
$ 182.33
+1.93%
IDR 62,468
7 thg 7
IDR 3,246,035
$ 179.53
-3.87%
IDR -130,692
6 thg 7
IDR 3,369,434
$ 186.35
-2.38%
IDR -82,307
5 thg 7
IDR 3,451,742
$ 190.90
+0.55%
IDR 19,044
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang IDR hiện là Rp 3.31M cho 1 EWYB. Theo mức này, 10 EWYB ≈ Rp 33.13M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000302 EWYB, chưa bao gồm phí.
EWYB sang IDR
IDR sang EWYB
1 EWYB=3,312,782 IDR
1 IDR=0.00…3018 EWYB
2 EWYB=6,625,564 IDR
2 IDR=0.00…6037 EWYB
5 EWYB=16,563,911 IDR
5 IDR=0.00…1509 EWYB
10 EWYB=33,127,822 IDR
10 IDR=0.00…3018 EWYB
25 EWYB=82,819,556 IDR
25 IDR=0.00…7546 EWYB
50 EWYB=165,639,113 IDR
50 IDR=0.00001509 EWYB
100 EWYB=331,278,227 IDR
100 IDR=0.00003018 EWYB
1000 EWYB=3,312,782,271 IDR
1000 IDR=0.0003018 EWYB
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến EUR
1 EWYB tương đương € 160.46

₽
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến RUB
1 EWYB tương đương ₽ 14.11K

₩
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến KRW
1 EWYB tương đương ₩ 274.66K

CN¥
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến CNY
1 EWYB tương đương CN¥ 1.24K

₹
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến INR
1 EWYB tương đương ₹ 17.50K

$
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến USD
1 EWYB tương đương $ 183.22

£
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến GBP
1 EWYB tương đương £ 136.68

¥
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến JPY
1 EWYB tương đương ¥ 29.62K

₫
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến VND
1 EWYB tương đương ₫ 4.81M

CA$
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến CAD
1 EWYB tương đương CA$ 259.71
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-24 với tỷ giá Rp3,870,256. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.