Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.08%
Khối lượng 24h$ 30.93B-5.09%
Sự thống trịBTC56.40%+0.03%ETH9.51%+1.03%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocksEWYB/EUR Giá

Hạng: 1624

Giá EWYB

183.12
0.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.35$ 184.58

Chuyển đổi EWYB sang EUR

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB)EWYB

Biểu Đồ Giá EWYB đến EUR

Thống Kê EWYB trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 430.71K

Fully diluted value

FDV

$ 430.71K

Vốn hóa ATH

$ 503.46K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

4.83

Tổng Cung

EWYB 2,352

Cung Lưu Hành

EWYB 2.35K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 214.05

24 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 168.89

8 thg 7, 2026


Từ ATH

14.4%

Từ ATL

8.42%

Lịch sử giá iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 171.37 và thấp nhất € 147.91.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 160.35
$ 183.10
-0.16%
EUR -0.2622
10 thg 7
EUR 160.58
$ 183.37
-1.10%
EUR -1.78
9 thg 7
EUR 162.37
$ 185.41
+1.67%
EUR 2.66
8 thg 7
EUR 159.68
$ 182.33
+1.93%
EUR 3.02
7 thg 7
EUR 157.22
$ 179.53
-3.87%
EUR -6.33
6 thg 7
EUR 163.19
$ 186.35
-2.38%
EUR -3.98
5 thg 7
EUR 167.18
$ 190.90
+0.55%
EUR 0.9224

Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang EUR hiện là € 160.37 cho 1 EWYB. Theo mức này, 10 EWYB ≈ € 1.60K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.624 EWYB, chưa bao gồm phí.

EWYB sang EUR
EUR sang EWYB
1 EWYB=160.37 EUR
1 EUR=0.006235 EWYB
2 EWYB=320.74 EUR
2 EUR=0.01247 EWYB
5 EWYB=801.85 EUR
5 EUR=0.03117 EWYB
10 EWYB=1,603 EUR
10 EUR=0.06235 EWYB
25 EWYB=4,009 EUR
25 EUR=0.1558 EWYB
50 EWYB=8,018 EUR
50 EUR=0.3117 EWYB
100 EWYB=16,037 EUR
100 EUR=0.6235 EWYB
1000 EWYB=160,371 EUR
1000 EUR=6.23 EWYB
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) - 160.37 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-24 với tỷ giá €187.46. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Euro (EUR)?

Giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.