Chi tiết iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks

EWYB









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocksEWYB/EUR Giá
Hạng: 1624
Giá EWYB
183.12
0.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.35$ 184.58
Chuyển đổi EWYB sang EUR
EWYB€EUR
Biểu Đồ Giá EWYB đến EUR
Thống Kê EWYB trong EUR
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 171.37 và thấp nhất € 147.91.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 160.35
$ 183.10
-0.16%
EUR -0.2622
10 thg 7
EUR 160.58
$ 183.37
-1.10%
EUR -1.78
9 thg 7
EUR 162.37
$ 185.41
+1.67%
EUR 2.66
8 thg 7
EUR 159.68
$ 182.33
+1.93%
EUR 3.02
7 thg 7
EUR 157.22
$ 179.53
-3.87%
EUR -6.33
6 thg 7
EUR 163.19
$ 186.35
-2.38%
EUR -3.98
5 thg 7
EUR 167.18
$ 190.90
+0.55%
EUR 0.9224
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang EUR hiện là € 160.37 cho 1 EWYB. Theo mức này, 10 EWYB ≈ € 1.60K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.624 EWYB, chưa bao gồm phí.
EWYB sang EUR
EUR sang EWYB
1 EWYB=160.37 EUR
1 EUR=0.006235 EWYB
2 EWYB=320.74 EUR
2 EUR=0.01247 EWYB
5 EWYB=801.85 EUR
5 EUR=0.03117 EWYB
10 EWYB=1,603 EUR
10 EUR=0.06235 EWYB
25 EWYB=4,009 EUR
25 EUR=0.1558 EWYB
50 EWYB=8,018 EUR
50 EUR=0.3117 EWYB
100 EWYB=16,037 EUR
100 EUR=0.6235 EWYB
1000 EWYB=160,371 EUR
1000 EUR=6.23 EWYB
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks Đang Xu Hướng

$
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến USD
1 EWYB tương đương $ 183.13

₽
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến RUB
1 EWYB tương đương ₽ 14.11K

₩
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến KRW
1 EWYB tương đương ₩ 274.52K

CN¥
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến CNY
1 EWYB tương đương CN¥ 1.24K

₹
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến INR
1 EWYB tương đương ₹ 17.50K

Rp
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến IDR
1 EWYB tương đương Rp 3.31M

£
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến GBP
1 EWYB tương đương £ 136.64

¥
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến JPY
1 EWYB tương đương ¥ 29.61K

₫
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến VND
1 EWYB tương đương ₫ 4.81M

CA$
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến CAD
1 EWYB tương đương CA$ 259.54
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-24 với tỷ giá €187.46. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Euro (EUR)?
Giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.