Chi tiết iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)

INDAon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)INDAon/VND Giá
Hạng: 1797
Giá INDAon
49.11
0.47%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 48.85$ 49.12
Chuyển đổi INDAon sang VND
INDAon₫VND
Biểu Đồ Giá INDAon đến VND
Thống Kê INDAon trong VND
Lịch sử giá iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 1.31M và thấp nhất ₫ 1.27M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 1,290,119
$ 49.11
+0.44%
VND 5,613
9 thg 7
VND 1,283,997
$ 48.88
+0.27%
VND 3,518
8 thg 7
VND 1,280,484
$ 48.74
-1.64%
VND -21,349
7 thg 7
VND 1,301,799
$ 49.55
-0.03%
VND -392.04
6 thg 7
VND 1,303,016
$ 49.60
+0.39%
VND 5,023
5 thg 7
VND 1,297,971
$ 49.41
-0.10%
VND -1,332
4 thg 7
VND 1,297,405
$ 49.39
-0.12%
VND -1,540
Bảng chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang VND hiện là ₫ 1.29M cho 1 INDAon. Theo mức này, 10 INDAon ≈ ₫ 12.90M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000775 INDAon, chưa bao gồm phí.
INDAon sang VND
VND sang INDAon
1 INDAon=1,290,119 VND
1 VND=0.00…7751 INDAon
2 INDAon=2,580,239 VND
2 VND=0.00…155 INDAon
5 INDAon=6,450,598 VND
5 VND=0.00…3875 INDAon
10 INDAon=12,901,196 VND
10 VND=0.00…7751 INDAon
25 INDAon=32,252,990 VND
25 VND=0.00001937 INDAon
50 INDAon=64,505,980 VND
50 VND=0.00003875 INDAon
100 INDAon=129,011,960 VND
100 VND=0.00007751 INDAon
1000 INDAon=1,290,119,609 VND
1000 VND=0.0007751 INDAon
Cặp Fiat iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 INDAon tương đương € 42.97

₽
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 INDAon tương đương ₽ 3.76K

₩
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 INDAon tương đương ₩ 73.92K

CN¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 INDAon tương đương CN¥ 332.98

₹
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 INDAon tương đương ₹ 4.68K

Rp
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 INDAon tương đương Rp 887.46K

£
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 INDAon tương đương £ 36.58

¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 INDAon tương đương ¥ 7.95K

$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 INDAon tương đương $ 49.11

CA$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 INDAon tương đương CA$ 69.53
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-19 với tỷ giá ₫1,562,913. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.