Chi tiết iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)

INDAon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)INDAon/INR Giá
Hạng: 1806
Giá INDAon
49.11
0.54%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 48.85$ 49.13
Chuyển đổi INDAon sang INR
INDAon₹INR
Biểu Đồ Giá INDAon đến INR
Thống Kê INDAon trong INR
Lịch sử giá iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 4.75K và thấp nhất ₹ 4.60K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 4,684
$ 49.11
+0.44%
INR 20.67
9 thg 7
INR 4,662
$ 48.88
+0.27%
INR 12.77
8 thg 7
INR 4,649
$ 48.74
-1.64%
INR -77.52
7 thg 7
INR 4,726
$ 49.55
-0.03%
INR -1.42
6 thg 7
INR 4,731
$ 49.60
+0.39%
INR 18.23
5 thg 7
INR 4,712
$ 49.41
-0.10%
INR -4.83
4 thg 7
INR 4,710
$ 49.39
-0.12%
INR -5.59
Bảng chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang INR hiện là ₹ 4.68K cho 1 INDAon. Theo mức này, 10 INDAon ≈ ₹ 46.85K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.0213 INDAon, chưa bao gồm phí.
INDAon sang INR
INR sang INDAon
1 INDAon=4,684 INR
1 INR=0.0002134 INDAon
2 INDAon=9,369 INR
2 INR=0.0004269 INDAon
5 INDAon=23,423 INR
5 INR=0.001067 INDAon
10 INDAon=46,847 INR
10 INR=0.002134 INDAon
25 INDAon=117,119 INR
25 INR=0.005336 INDAon
50 INDAon=234,238 INR
50 INR=0.01067 INDAon
100 INDAon=468,477 INR
100 INR=0.02134 INDAon
1000 INDAon=4,684,777 INR
1000 INR=0.2134 INDAon
Cặp Fiat iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 INDAon tương đương € 43.02

₽
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 INDAon tương đương ₽ 3.78K

₩
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 INDAon tương đương ₩ 73.78K

CN¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 INDAon tương đương CN¥ 332.87

$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 INDAon tương đương $ 49.12

Rp
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 INDAon tương đương Rp 887.32K

£
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 INDAon tương đương £ 36.65

¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 INDAon tương đương ¥ 7.94K

₫
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 INDAon tương đương ₫ 1.29M

CA$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 INDAon tương đương CA$ 69.48
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-19 với tỷ giá ₹5,675. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.