Chi tiết iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)INDAon/EUR Giá
Hạng: 1720
Giá INDAon
43.32
0.69%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 49.08$ 50.02
Chuyển đổi INDAon sang EUR
INDAon€EUR
Biểu Đồ Giá INDAon đến EUR
Thống Kê INDAon trong EUR
Lịch sử giá iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 43.41 và thấp nhất € 41.79.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
EUR 43.32
$ 49.91
+0.75%
EUR 0.3228
2 thg 8
EUR 43.00
$ 49.54
+0.17%
EUR 0.07269
1 thg 8
EUR 42.92
$ 49.46
-0.63%
EUR -0.2734
31 thg 7
EUR 43.20
$ 49.77
+0.47%
EUR 0.2035
30 thg 7
EUR 43.01
$ 49.56
+1.05%
EUR 0.4475
29 thg 7
EUR 42.42
$ 48.88
-1.56%
EUR -0.6713
28 thg 7
EUR 43.10
$ 49.66
+2.33%
EUR 0.9828
Bảng chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang EUR hiện là € 43.32 cho 1 INDAon. Theo mức này, 10 INDAon ≈ € 433.23, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 2.31 INDAon, chưa bao gồm phí.
INDAon sang EUR
EUR sang INDAon
1 INDAon=43.32 EUR
1 EUR=0.02308 INDAon
2 INDAon=86.64 EUR
2 EUR=0.04616 INDAon
5 INDAon=216.61 EUR
5 EUR=0.1154 INDAon
10 INDAon=433.23 EUR
10 EUR=0.2308 INDAon
25 INDAon=1,083 EUR
25 EUR=0.577 INDAon
50 INDAon=2,166 EUR
50 EUR=1.15 INDAon
100 INDAon=4,332 EUR
100 EUR=2.30 INDAon
1000 INDAon=43,323 EUR
1000 EUR=23.08 INDAon
Cặp Fiat iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 INDAon tương đương $ 49.92

₽
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 INDAon tương đương ₽ 3.99K

₩
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 INDAon tương đương ₩ 71.25K

CN¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 INDAon tương đương CN¥ 337.06

₹
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 INDAon tương đương ₹ 4.76K

Rp
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 INDAon tương đương Rp 897.53K

£
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 INDAon tương đương £ 37.09

¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 INDAon tương đương ¥ 7.83K

₫
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 INDAon tương đương ₫ 1.31M

CA$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 INDAon tương đương CA$ 70.11
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-19 với tỷ giá €51.64. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.