Chi tiết iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)INDAon/IDR Giá
Hạng: 1730
Giá INDAon
895,680
0.76%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 49.08$ 50.02
Chuyển đổi INDAon sang IDR
INDAonRpIDR
Biểu Đồ Giá INDAon đến IDR
Thống Kê INDAon trong IDR
Lịch sử giá iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 898.98K và thấp nhất Rp 865.36K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
IDR 895,679
$ 49.83
+0.59%
IDR 5,256
2 thg 8
IDR 890,430
$ 49.54
+0.17%
IDR 1,505
1 thg 8
IDR 888,920
$ 49.46
-0.63%
IDR -5,662
31 thg 7
IDR 894,583
$ 49.77
+0.47%
IDR 4,215
30 thg 7
IDR 890,730
$ 49.56
+1.05%
IDR 9,267
29 thg 7
IDR 878,590
$ 48.88
-1.56%
IDR -13,902
28 thg 7
IDR 892,488
$ 49.66
+2.33%
IDR 20,352
Bảng chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang IDR hiện là Rp 895.68K cho 1 INDAon. Theo mức này, 10 INDAon ≈ Rp 8.96M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000112 INDAon, chưa bao gồm phí.
INDAon sang IDR
IDR sang INDAon
1 INDAon=895,679 IDR
1 IDR=0.00…1116 INDAon
2 INDAon=1,791,359 IDR
2 IDR=0.00…2232 INDAon
5 INDAon=4,478,399 IDR
5 IDR=0.00…5582 INDAon
10 INDAon=8,956,799 IDR
10 IDR=0.00001116 INDAon
25 INDAon=22,391,999 IDR
25 IDR=0.00002791 INDAon
50 INDAon=44,783,999 IDR
50 IDR=0.00005582 INDAon
100 INDAon=89,567,998 IDR
100 IDR=0.0001116 INDAon
1000 INDAon=895,679,987 IDR
1000 IDR=0.001116 INDAon
Cặp Fiat iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 INDAon tương đương € 43.28

₽
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 INDAon tương đương ₽ 3.99K

₩
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 INDAon tương đương ₩ 71.21K

CN¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 INDAon tương đương CN¥ 336.50

₹
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 INDAon tương đương ₹ 4.75K

$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 INDAon tương đương $ 49.84

£
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 INDAon tương đương £ 37.09

¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 INDAon tương đương ¥ 7.80K

₫
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 INDAon tương đương ₫ 1.31M

CA$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 INDAon tương đương CA$ 69.95
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-19 với tỷ giá Rp1,069,311. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.