Chi tiết iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)

INDAon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)INDAon/IDR Giá
Hạng: 1799
Giá INDAon
49.10
0.43%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 48.85$ 49.12
Chuyển đổi INDAon sang IDR
INDAonRpIDR
Biểu Đồ Giá INDAon đến IDR
Thống Kê INDAon trong IDR
Lịch sử giá iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 899.66K và thấp nhất Rp 871.67K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 887,421
$ 49.11
+0.43%
IDR 3,822
9 thg 7
IDR 883,249
$ 48.88
+0.27%
IDR 2,420
8 thg 7
IDR 880,833
$ 48.74
-1.64%
IDR -14,686
7 thg 7
IDR 895,495
$ 49.55
-0.03%
IDR -269.68
6 thg 7
IDR 896,332
$ 49.60
+0.39%
IDR 3,455
5 thg 7
IDR 892,862
$ 49.41
-0.10%
IDR -916.75
4 thg 7
IDR 892,473
$ 49.39
-0.12%
IDR -1,059
Bảng chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang IDR hiện là Rp 887.21K cho 1 INDAon. Theo mức này, 10 INDAon ≈ Rp 8.87M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000113 INDAon, chưa bao gồm phí.
INDAon sang IDR
IDR sang INDAon
1 INDAon=887,209 IDR
1 IDR=0.00…1127 INDAon
2 INDAon=1,774,419 IDR
2 IDR=0.00…2254 INDAon
5 INDAon=4,436,049 IDR
5 IDR=0.00…5635 INDAon
10 INDAon=8,872,099 IDR
10 IDR=0.00001127 INDAon
25 INDAon=22,180,249 IDR
25 IDR=0.00002817 INDAon
50 INDAon=44,360,499 IDR
50 IDR=0.00005635 INDAon
100 INDAon=88,720,998 IDR
100 IDR=0.0001127 INDAon
1000 INDAon=887,209,982 IDR
1000 IDR=0.001127 INDAon
Cặp Fiat iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 INDAon tương đương € 42.95

₽
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 INDAon tương đương ₽ 3.76K

₩
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 INDAon tương đương ₩ 73.90K

CN¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 INDAon tương đương CN¥ 332.89

₹
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 INDAon tương đương ₹ 4.68K

$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 INDAon tương đương $ 49.10

£
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 INDAon tương đương £ 36.57

¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 INDAon tương đương ¥ 7.95K

₫
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 INDAon tương đương ₫ 1.29M

CA$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 INDAon tương đương CA$ 69.51
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-19 với tỷ giá Rp1,075,113. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.