Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.46%
Khối lượng 24h$ 28.88B-12.8%
Sự thống trịBTC56.35%+0.19%ETH9.47%+1.12%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)INDAon/GBP Giá

Hạng: 1799

Giá INDAon

49.10
0.47%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 48.85$ 49.12

Chuyển đổi INDAon sang GBP

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon)INDAon

Biểu Đồ Giá INDAon đến GBP

Thống Kê INDAon trong GBP

leaderboard

Vốn hóa

$ 8.00K

Fully diluted value

FDV

$ 8.00K

Vốn hóa ATH

$ 9.69K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

81.66

Tổng Cung

INDAon 163.00

Cung Lưu Hành

INDAon 163.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 59.50

19 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 47.13

20 thg 5, 2026


Từ ATH

17.5%

Từ ATL

4.16%

Lịch sử giá iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với GBP trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 37.08 và thấp nhất £ 35.93.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
GBP 36.57
$ 49.10
+0.41%
GBP 0.1488
9 thg 7
GBP 36.40
$ 48.88
+0.27%
GBP 0.09976
8 thg 7
GBP 36.30
$ 48.74
-1.64%
GBP -0.6053
7 thg 7
GBP 36.91
$ 49.55
-0.03%
GBP -0.01111
6 thg 7
GBP 36.94
$ 49.60
+0.39%
GBP 0.1424
5 thg 7
GBP 36.80
$ 49.41
-0.10%
GBP -0.03778
4 thg 7
GBP 36.78
$ 49.39
-0.12%
GBP -0.04368

Bảng chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) / GBP

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang GBP hiện là £ 36.57 cho 1 INDAon. Theo mức này, 10 INDAon ≈ £ 365.72, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 2.73 INDAon, chưa bao gồm phí.

INDAon sang GBP
GBP sang INDAon
1 INDAon=36.57 GBP
1 GBP=0.02734 INDAon
2 INDAon=73.14 GBP
2 GBP=0.05468 INDAon
5 INDAon=182.85 GBP
5 GBP=0.1367 INDAon
10 INDAon=365.71 GBP
10 GBP=0.2734 INDAon
25 INDAon=914.28 GBP
25 GBP=0.6835 INDAon
50 INDAon=1,828 GBP
50 GBP=1.36 INDAon
100 INDAon=3,657 GBP
100 GBP=2.73 INDAon
1000 INDAon=36,571 GBP
1000 GBP=27.34 INDAon
Cặp Fiat iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) - 36.57 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) với £1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-19 với tỷ giá £44.32. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling (GBP)?

Giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang British Pound Sterling (GBP)?

Để chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với GBP không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.