Chi tiết iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)INDAon/JPY Giá
Hạng: 1714
Giá INDAon
7,844
1.04%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 49.08$ 50.02
Chuyển đổi INDAon sang JPY
INDAon¥JPY
Biểu Đồ Giá INDAon đến JPY
Thống Kê INDAon trong JPY
Lịch sử giá iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 7.84K và thấp nhất ¥ 7.55K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
JPY 7,843
$ 50.01
+0.95%
JPY 73.64
2 thg 8
JPY 7,769
$ 49.54
+0.17%
JPY 13.13
1 thg 8
JPY 7,756
$ 49.46
-0.63%
JPY -49.41
31 thg 7
JPY 7,806
$ 49.77
+0.47%
JPY 36.78
30 thg 7
JPY 7,772
$ 49.56
+1.05%
JPY 80.87
29 thg 7
JPY 7,666
$ 48.88
-1.56%
JPY -121.31
28 thg 7
JPY 7,787
$ 49.66
+2.33%
JPY 177.59
Bảng chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang JPY hiện là ¥ 7.84K cho 1 INDAon. Theo mức này, 10 INDAon ≈ ¥ 78.44K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.0127 INDAon, chưa bao gồm phí.
INDAon sang JPY
JPY sang INDAon
1 INDAon=7,843 JPY
1 JPY=0.0001274 INDAon
2 INDAon=15,687 JPY
2 JPY=0.0002549 INDAon
5 INDAon=39,219 JPY
5 JPY=0.0006374 INDAon
10 INDAon=78,438 JPY
10 JPY=0.001274 INDAon
25 INDAon=196,095 JPY
25 JPY=0.003187 INDAon
50 INDAon=392,191 JPY
50 JPY=0.006374 INDAon
100 INDAon=784,383 JPY
100 JPY=0.01274 INDAon
1000 INDAon=7,843,830 JPY
1000 JPY=0.1274 INDAon
Cặp Fiat iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 INDAon tương đương € 43.41

₽
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 INDAon tương đương ₽ 4.00K

₩
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 INDAon tương đương ₩ 71.39K

CN¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 INDAon tương đương CN¥ 337.73

₹
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 INDAon tương đương ₹ 4.77K

Rp
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 INDAon tương đương Rp 899.32K

£
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 INDAon tương đương £ 37.16

$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 INDAon tương đương $ 50.02

₫
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 INDAon tương đương ₫ 1.31M

CA$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 INDAon tương đương CA$ 70.25
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-19 với tỷ giá ¥9,331. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.