Chi tiết iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)

INDAon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)INDAon/JPY Giá
Hạng: 1799
Giá INDAon
49.12
0.44%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 48.84$ 49.12
Chuyển đổi INDAon sang JPY
INDAon¥JPY
Biểu Đồ Giá INDAon đến JPY
Thống Kê INDAon trong JPY
Lịch sử giá iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 8.06K và thấp nhất ¥ 7.81K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 7,947
$ 49.10
+0.42%
JPY 33.16
9 thg 7
JPY 7,911
$ 48.88
+0.27%
JPY 21.67
8 thg 7
JPY 7,889
$ 48.74
-1.64%
JPY -131.54
7 thg 7
JPY 8,021
$ 49.55
-0.03%
JPY -2.41
6 thg 7
JPY 8,028
$ 49.60
+0.39%
JPY 30.95
5 thg 7
JPY 7,997
$ 49.41
-0.10%
JPY -8.21
4 thg 7
JPY 7,994
$ 49.39
-0.12%
JPY -9.49
Bảng chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang JPY hiện là ¥ 7.95K cho 1 INDAon. Theo mức này, 10 INDAon ≈ ¥ 79.51K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.0126 INDAon, chưa bao gồm phí.
INDAon sang JPY
JPY sang INDAon
1 INDAon=7,950 JPY
1 JPY=0.0001257 INDAon
2 INDAon=15,901 JPY
2 JPY=0.0002515 INDAon
5 INDAon=39,754 JPY
5 JPY=0.0006288 INDAon
10 INDAon=79,508 JPY
10 JPY=0.001257 INDAon
25 INDAon=198,771 JPY
25 JPY=0.003144 INDAon
50 INDAon=397,542 JPY
50 JPY=0.006288 INDAon
100 INDAon=795,084 JPY
100 JPY=0.01257 INDAon
1000 INDAon=7,950,842 JPY
1000 JPY=0.1257 INDAon
Cặp Fiat iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 INDAon tương đương € 42.97

₽
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 INDAon tương đương ₽ 3.76K

₩
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 INDAon tương đương ₩ 73.94K

CN¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 INDAon tương đương CN¥ 333.05

₹
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 INDAon tương đương ₹ 4.68K

Rp
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 INDAon tương đương Rp 887.63K

£
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 INDAon tương đương £ 36.59

$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 INDAon tương đương $ 49.12

₫
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 INDAon tương đương ₫ 1.29M

CA$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 INDAon tương đương CA$ 69.54
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-19 với tỷ giá ¥9,630. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.