Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.48%
Khối lượng 24h$ 29.10B-12.1%
Sự thống trịBTC56.35%+0.18%ETH9.47%+1.20%
Gas ETH0.30 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)INDAon/KRW Giá

Hạng: 1800

Giá INDAon

49.11
0.44%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 48.85$ 49.12

Chuyển đổi INDAon sang KRW

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon)INDAon

Biểu Đồ Giá INDAon đến KRW

Thống Kê INDAon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 8.00K

Fully diluted value

FDV

$ 8.00K

Vốn hóa ATH

$ 9.69K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

81.68

Tổng Cung

INDAon 163.00

Cung Lưu Hành

INDAon 163.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 59.50

19 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 47.13

20 thg 5, 2026


Từ ATH

17.4%

Từ ATL

4.20%

Lịch sử giá iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 74.94K và thấp nhất ₩ 72.61K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 73,925
$ 49.11
+0.44%
KRW 326.72
9 thg 7
KRW 73,570
$ 48.88
+0.27%
KRW 201.58
8 thg 7
KRW 73,368
$ 48.74
-1.64%
KRW -1,223
7 thg 7
KRW 74,590
$ 49.55
-0.03%
KRW -22.46
6 thg 7
KRW 74,659
$ 49.60
+0.39%
KRW 287.80
5 thg 7
KRW 74,370
$ 49.41
-0.10%
KRW -76.36
4 thg 7
KRW 74,338
$ 49.39
-0.12%
KRW -88.27

Bảng chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang KRW hiện là ₩ 73.93K cho 1 INDAon. Theo mức này, 10 INDAon ≈ ₩ 739.26K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00135 INDAon, chưa bao gồm phí.

INDAon sang KRW
KRW sang INDAon
1 INDAon=73,925 KRW
1 KRW=0.00001352 INDAon
2 INDAon=147,851 KRW
2 KRW=0.00002705 INDAon
5 INDAon=369,629 KRW
5 KRW=0.00006763 INDAon
10 INDAon=739,258 KRW
10 KRW=0.0001352 INDAon
25 INDAon=1,848,146 KRW
25 KRW=0.0003381 INDAon
50 INDAon=3,696,293 KRW
50 KRW=0.0006763 INDAon
100 INDAon=7,392,586 KRW
100 KRW=0.001352 INDAon
1000 INDAon=73,925,865 KRW
1000 KRW=0.01352 INDAon
Cặp Fiat iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) - 73,926 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-19 với tỷ giá ₩89,551. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.