Chi tiết iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)

INDAon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)INDAon/KRW Giá
Hạng: 1800
Giá INDAon
49.11
0.44%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 48.85$ 49.12
Chuyển đổi INDAon sang KRW
INDAon₩KRW
Biểu Đồ Giá INDAon đến KRW
Thống Kê INDAon trong KRW
Lịch sử giá iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 74.94K và thấp nhất ₩ 72.61K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 73,925
$ 49.11
+0.44%
KRW 326.72
9 thg 7
KRW 73,570
$ 48.88
+0.27%
KRW 201.58
8 thg 7
KRW 73,368
$ 48.74
-1.64%
KRW -1,223
7 thg 7
KRW 74,590
$ 49.55
-0.03%
KRW -22.46
6 thg 7
KRW 74,659
$ 49.60
+0.39%
KRW 287.80
5 thg 7
KRW 74,370
$ 49.41
-0.10%
KRW -76.36
4 thg 7
KRW 74,338
$ 49.39
-0.12%
KRW -88.27
Bảng chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang KRW hiện là ₩ 73.93K cho 1 INDAon. Theo mức này, 10 INDAon ≈ ₩ 739.26K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00135 INDAon, chưa bao gồm phí.
INDAon sang KRW
KRW sang INDAon
1 INDAon=73,925 KRW
1 KRW=0.00001352 INDAon
2 INDAon=147,851 KRW
2 KRW=0.00002705 INDAon
5 INDAon=369,629 KRW
5 KRW=0.00006763 INDAon
10 INDAon=739,258 KRW
10 KRW=0.0001352 INDAon
25 INDAon=1,848,146 KRW
25 KRW=0.0003381 INDAon
50 INDAon=3,696,293 KRW
50 KRW=0.0006763 INDAon
100 INDAon=7,392,586 KRW
100 KRW=0.001352 INDAon
1000 INDAon=73,925,865 KRW
1000 KRW=0.01352 INDAon
Cặp Fiat iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 INDAon tương đương € 42.97

₽
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 INDAon tương đương ₽ 3.76K

$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 INDAon tương đương $ 49.12

CN¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 INDAon tương đương CN¥ 333.01

₹
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 INDAon tương đương ₹ 4.68K

Rp
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 INDAon tương đương Rp 887.52K

£
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 INDAon tương đương £ 36.58

¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 INDAon tương đương ¥ 7.95K

₫
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 INDAon tương đương ₫ 1.29M

CA$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 INDAon tương đương CA$ 69.53
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-19 với tỷ giá ₩89,551. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.