Chi tiết iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo)INDAon/KRW Giá
Hạng: 1730
Giá INDAon
71,144
0.66%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 49.08$ 50.02
Chuyển đổi INDAon sang KRW
INDAon₩KRW
Biểu Đồ Giá INDAon đến KRW
Thống Kê INDAon trong KRW
Lịch sử giá iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 71.48K và thấp nhất ₩ 68.80K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
KRW 71,214
$ 49.83
+0.59%
KRW 417.90
2 thg 8
KRW 70,797
$ 49.54
+0.17%
KRW 119.69
1 thg 8
KRW 70,677
$ 49.46
-0.63%
KRW -450.24
31 thg 7
KRW 71,127
$ 49.77
+0.47%
KRW 335.18
30 thg 7
KRW 70,821
$ 49.56
+1.05%
KRW 736.87
29 thg 7
KRW 69,856
$ 48.88
-1.56%
KRW -1,105
28 thg 7
KRW 70,961
$ 49.66
+2.33%
KRW 1,618
Bảng chuyển đổi iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) sang KRW hiện là ₩ 71.14K cho 1 INDAon. Theo mức này, 10 INDAon ≈ ₩ 711.44K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.00141 INDAon, chưa bao gồm phí.
INDAon sang KRW
KRW sang INDAon
1 INDAon=71,143 KRW
1 KRW=0.00001405 INDAon
2 INDAon=142,287 KRW
2 KRW=0.00002811 INDAon
5 INDAon=355,719 KRW
5 KRW=0.00007028 INDAon
10 INDAon=711,439 KRW
10 KRW=0.0001405 INDAon
25 INDAon=1,778,599 KRW
25 KRW=0.0003514 INDAon
50 INDAon=3,557,198 KRW
50 KRW=0.0007028 INDAon
100 INDAon=7,114,396 KRW
100 KRW=0.001405 INDAon
1000 INDAon=71,143,960 KRW
1000 KRW=0.01405 INDAon
Cặp Fiat iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 INDAon tương đương € 43.24

₽
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 INDAon tương đương ₽ 3.99K

$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 INDAon tương đương $ 49.79

CN¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 INDAon tương đương CN¥ 336.16

₹
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 INDAon tương đương ₹ 4.74K

Rp
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 INDAon tương đương Rp 894.79K

£
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 INDAon tương đương £ 37.05

¥
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 INDAon tương đương ¥ 7.80K

₫
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 INDAon tương đương ₫ 1.31M

CA$
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 INDAon tương đương CA$ 69.88
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-19 với tỷ giá ₩85,020. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI India Tokenized ETF (Ondo) (INDAon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.