Chi tiết iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEMGon
USD









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)IEMGon/USD Giá
Hạng: 848
Giá IEMGon
82.66
0.69%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 82.04$ 82.89
Chuyển đổi IEMGon sang USD
IEMGon
USDBiểu Đồ Giá IEMGon đến USD
Thống Kê IEMGon trong USD
Lịch sử giá iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 85.09 và thấp nhất $ 79.61.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 82.70
$ 82.70
+0.71%
USD 0.5839
9 thg 7
USD 82.14
$ 82.14
+0.91%
USD 0.7422
8 thg 7
USD 81.40
$ 81.40
-0.46%
USD -0.3774
7 thg 7
USD 81.85
$ 81.85
-1.43%
USD -1.18
6 thg 7
USD 83.16
$ 83.16
+2.41%
USD 1.95
5 thg 7
USD 81.21
$ 81.21
+0.12%
USD 0.09578
4 thg 7
USD 81.11
$ 81.11
+0.16%
USD 0.1317
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) sang USD hiện là $ 82.67 cho 1 IEMGon. Theo mức này, 10 IEMGon ≈ $ 826.68, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 1.21 IEMGon, chưa bao gồm phí.
IEMGon sang USD
USD sang IEMGon
1 IEMGon=82.66 USD
1 USD=0.01209 IEMGon
2 IEMGon=165.33 USD
2 USD=0.02419 IEMGon
5 IEMGon=413.33 USD
5 USD=0.06048 IEMGon
10 IEMGon=826.67 USD
10 USD=0.1209 IEMGon
25 IEMGon=2,066 USD
25 USD=0.3024 IEMGon
50 IEMGon=4,133 USD
50 USD=0.6048 IEMGon
100 IEMGon=8,266 USD
100 USD=1.20 IEMGon
1000 IEMGon=82,667 USD
1000 USD=12.09 IEMGon
Cặp Fiat iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEMGon tương đương € 72.42

₽
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEMGon tương đương ₽ 6.36K

₩
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEMGon tương đương ₩ 123.84K

CN¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEMGon tương đương CN¥ 560.28

₹
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEMGon tương đương ₹ 7.89K

Rp
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEMGon tương đương Rp 1.50M

£
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEMGon tương đương £ 61.69

¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEMGon tương đương ¥ 13.36K

₫
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEMGon tương đương ₫ 2.17M

CA$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEMGon tương đương CA$ 117.00
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-03 với tỷ giá $88.07. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong United States Dollar (USD)?
Giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.