Chi tiết iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEMGon









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)IEMGon/EUR Giá
Hạng: 843
Giá IEMGon
82.89
0.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 82.08$ 82.90
Chuyển đổi IEMGon sang EUR
IEMGon€EUR
Biểu Đồ Giá IEMGon đến EUR
Thống Kê IEMGon trong EUR
Lịch sử giá iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 74.52 và thấp nhất € 69.72.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 72.48
$ 82.77
+0.17%
EUR 0.1246
10 thg 7
EUR 72.33
$ 82.59
+0.57%
EUR 0.4126
9 thg 7
EUR 71.94
$ 82.14
+0.91%
EUR 0.6499
8 thg 7
EUR 71.29
$ 81.40
-0.46%
EUR -0.3305
7 thg 7
EUR 71.68
$ 81.85
-1.43%
EUR -1.03
6 thg 7
EUR 72.82
$ 83.16
+2.41%
EUR 1.71
5 thg 7
EUR 71.12
$ 81.21
+0.12%
EUR 0.08388
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) sang EUR hiện là € 72.59 cho 1 IEMGon. Theo mức này, 10 IEMGon ≈ € 725.92, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.38 IEMGon, chưa bao gồm phí.
IEMGon sang EUR
EUR sang IEMGon
1 IEMGon=72.59 EUR
1 EUR=0.01377 IEMGon
2 IEMGon=145.18 EUR
2 EUR=0.02755 IEMGon
5 IEMGon=362.95 EUR
5 EUR=0.06887 IEMGon
10 IEMGon=725.91 EUR
10 EUR=0.1377 IEMGon
25 IEMGon=1,814 EUR
25 EUR=0.3443 IEMGon
50 IEMGon=3,629 EUR
50 EUR=0.6887 IEMGon
100 IEMGon=7,259 EUR
100 EUR=1.37 IEMGon
1000 IEMGon=72,591 EUR
1000 EUR=13.77 IEMGon
Cặp Fiat iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEMGon tương đương $ 82.89

₽
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEMGon tương đương ₽ 6.38K

₩
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEMGon tương đương ₩ 124.26K

CN¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEMGon tương đương CN¥ 561.80

₹
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEMGon tương đương ₹ 7.92K

Rp
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEMGon tương đương Rp 1.50M

£
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEMGon tương đương £ 61.85

¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEMGon tương đương ¥ 13.40K

₫
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEMGon tương đương ₫ 2.18M

CA$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEMGon tương đương CA$ 117.48
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-03 với tỷ giá €77.13. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.