Chi tiết iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)IEMGon/EUR Giá
Hạng: 835
Giá IEMGon
68.01
2.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 78.12$ 81.19
Chuyển đổi IEMGon sang EUR
IEMGon€EUR
Biểu Đồ Giá IEMGon đến EUR
Thống Kê IEMGon trong EUR
Lịch sử giá iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 70.47 và thấp nhất € 65.33.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
EUR 68.01
$ 78.36
-2.55%
EUR -1.77
2 thg 8
EUR 69.78
$ 80.41
+0.86%
EUR 0.5975
1 thg 8
EUR 69.19
$ 79.72
+0.70%
EUR 0.483
31 thg 7
EUR 68.78
$ 79.25
+0.89%
EUR 0.6098
30 thg 7
EUR 68.37
$ 78.78
+3.80%
EUR 2.50
29 thg 7
EUR 66.01
$ 76.06
-1.46%
EUR -0.9774
28 thg 7
EUR 66.99
$ 77.18
-1.56%
EUR -1.06
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) sang EUR hiện là € 68.01 cho 1 IEMGon. Theo mức này, 10 IEMGon ≈ € 680.11, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.47 IEMGon, chưa bao gồm phí.
IEMGon sang EUR
EUR sang IEMGon
1 IEMGon=68.01 EUR
1 EUR=0.0147 IEMGon
2 IEMGon=136.02 EUR
2 EUR=0.0294 IEMGon
5 IEMGon=340.05 EUR
5 EUR=0.07351 IEMGon
10 IEMGon=680.11 EUR
10 EUR=0.147 IEMGon
25 IEMGon=1,700 EUR
25 EUR=0.3675 IEMGon
50 IEMGon=3,400 EUR
50 EUR=0.7351 IEMGon
100 IEMGon=6,801 EUR
100 EUR=1.47 IEMGon
1000 IEMGon=68,011 EUR
1000 EUR=14.70 IEMGon
Cặp Fiat iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEMGon tương đương $ 78.36

₽
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEMGon tương đương ₽ 6.27K

₩
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEMGon tương đương ₩ 111.85K

CN¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEMGon tương đương CN¥ 529.13

₹
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEMGon tương đương ₹ 7.47K

Rp
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEMGon tương đương Rp 1.41M

£
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEMGon tương đương £ 58.22

¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEMGon tương đương ¥ 12.29K

₫
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEMGon tương đương ₫ 2.06M

CA$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEMGon tương đương CA$ 110.06
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-03 với tỷ giá €76.44. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.