Chi tiết iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEMGon









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)IEMGon/CAD Giá
Hạng: 844
Giá IEMGon
82.73
0.18%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 82.06$ 82.90
Chuyển đổi IEMGon sang CAD
IEMGonCA$CAD
Biểu Đồ Giá IEMGon đến CAD
Thống Kê IEMGon trong CAD
Lịch sử giá iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 120.59 và thấp nhất CA$ 112.83.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
CAD 117.23
$ 82.72
+0.11%
CAD 0.128
10 thg 7
CAD 117.05
$ 82.59
+0.57%
CAD 0.6677
9 thg 7
CAD 116.42
$ 82.14
+0.91%
CAD 1.05
8 thg 7
CAD 115.37
$ 81.40
-0.46%
CAD -0.5349
7 thg 7
CAD 116.00
$ 81.85
-1.43%
CAD -1.68
6 thg 7
CAD 117.86
$ 83.16
+2.41%
CAD 2.76
5 thg 7
CAD 115.09
$ 81.21
+0.12%
CAD 0.1357
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) sang CAD hiện là CA$ 117.26 cho 1 IEMGon. Theo mức này, 10 IEMGon ≈ CA$ 1.17K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.853 IEMGon, chưa bao gồm phí.
IEMGon sang CAD
CAD sang IEMGon
1 IEMGon=117.26 CAD
1 CAD=0.008527 IEMGon
2 IEMGon=234.52 CAD
2 CAD=0.01705 IEMGon
5 IEMGon=586.31 CAD
5 CAD=0.04263 IEMGon
10 IEMGon=1,172 CAD
10 CAD=0.08527 IEMGon
25 IEMGon=2,931 CAD
25 CAD=0.2131 IEMGon
50 IEMGon=5,863 CAD
50 CAD=0.4263 IEMGon
100 IEMGon=11,726 CAD
100 CAD=0.8527 IEMGon
1000 IEMGon=117,262 CAD
1000 CAD=8.52 IEMGon
Cặp Fiat iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEMGon tương đương € 72.46

₽
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEMGon tương đương ₽ 6.37K

₩
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEMGon tương đương ₩ 124.03K

CN¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEMGon tương đương CN¥ 560.77

₹
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEMGon tương đương ₹ 7.90K

Rp
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEMGon tương đương Rp 1.50M

£
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEMGon tương đương £ 61.74

¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEMGon tương đương ¥ 13.38K

₫
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEMGon tương đương ₫ 2.17M

$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEMGon tương đương $ 82.74
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-03 với tỷ giá CA$124.82. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.