Chi tiết iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEMGon









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)IEMGon/CNY Giá
Hạng: 850
Giá IEMGon
82.77
0.64%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 82.04$ 82.85
Chuyển đổi IEMGon sang CNY
IEMGonCN¥CNY
Biểu Đồ Giá IEMGon đến CNY
Thống Kê IEMGon trong CNY
Lịch sử giá iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 577.11 và thấp nhất CN¥ 539.97.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CNY 561.41
$ 82.77
+0.79%
CNY 4.42
9 thg 7
CNY 557.17
$ 82.14
+0.91%
CNY 5.03
8 thg 7
CNY 552.14
$ 81.40
-0.46%
CNY -2.56
7 thg 7
CNY 555.16
$ 81.85
-1.43%
CNY -8.04
6 thg 7
CNY 564.04
$ 83.16
+2.41%
CNY 13.25
5 thg 7
CNY 550.81
$ 81.21
+0.12%
CNY 0.6496
4 thg 7
CNY 550.13
$ 81.11
+0.16%
CNY 0.8933
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) sang CNY hiện là CN¥ 561.41 cho 1 IEMGon. Theo mức này, 10 IEMGon ≈ CN¥ 5.61K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.178 IEMGon, chưa bao gồm phí.
IEMGon sang CNY
CNY sang IEMGon
1 IEMGon=561.41 CNY
1 CNY=0.001781 IEMGon
2 IEMGon=1,122 CNY
2 CNY=0.003562 IEMGon
5 IEMGon=2,807 CNY
5 CNY=0.008906 IEMGon
10 IEMGon=5,614 CNY
10 CNY=0.01781 IEMGon
25 IEMGon=14,035 CNY
25 CNY=0.04453 IEMGon
50 IEMGon=28,070 CNY
50 CNY=0.08906 IEMGon
100 IEMGon=56,141 CNY
100 CNY=0.1781 IEMGon
1000 IEMGon=561,411 CNY
1000 CNY=1.78 IEMGon
Cặp Fiat iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEMGon tương đương € 72.46

₽
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEMGon tương đương ₽ 6.34K

₩
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEMGon tương đương ₩ 124.42K

$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEMGon tương đương $ 82.77

₹
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEMGon tương đương ₹ 7.90K

Rp
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEMGon tương đương Rp 1.50M

£
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEMGon tương đương £ 61.73

¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEMGon tương đương ¥ 13.40K

₫
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEMGon tương đương ₫ 2.17M

CA$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEMGon tương đương CA$ 117.13
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-03 với tỷ giá CN¥597.33. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.