Tiền tệ38339
Market Cap$ 2.25T+0.69%
Khối lượng 24h$ 19.71B+30.1%
Sự thống trịBTC56.53%+0.22%ETH9.95%-0.32%
Gas ETH0.27 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)IEMGon/KRW Giá

Hạng: 836

Giá IEMGon

111,853
2.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 78.12$ 81.19

Chuyển đổi IEMGon sang KRW

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon)IEMGon

Biểu Đồ Giá IEMGon đến KRW

Thống Kê IEMGon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 9.46M

Fully diluted value

FDV

$ 9.46M

Vốn hóa ATH

$ 10.61M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.07328

Tổng Cung

IEMGon 120,789

Cung Lưu Hành

IEMGon 120.78K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 88.07

3 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 67.16

31 thg 3, 2026


Từ ATH

11%

Từ ATL

16.7%

Lịch sử giá iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 115.90K và thấp nhất ₩ 107.45K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
KRW 111,853
$ 78.36
-2.55%
KRW -2,923
2 thg 8
KRW 114,777
$ 80.41
+0.86%
KRW 982.71
1 thg 8
KRW 113,794
$ 79.72
+0.70%
KRW 794.49
31 thg 7
KRW 113,118
$ 79.25
+0.89%
KRW 1,002
30 thg 7
KRW 112,457
$ 78.78
+3.80%
KRW 4,118
29 thg 7
KRW 108,566
$ 76.06
-1.46%
KRW -1,607
28 thg 7
KRW 110,173
$ 77.18
-1.56%
KRW -1,749

Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) sang KRW hiện là ₩ 111.85K cho 1 IEMGon. Theo mức này, 10 IEMGon ≈ ₩ 1.12M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000894 IEMGon, chưa bao gồm phí.

IEMGon sang KRW
KRW sang IEMGon
1 IEMGon=111,853 KRW
1 KRW=0.00…894 IEMGon
2 IEMGon=223,706 KRW
2 KRW=0.00001788 IEMGon
5 IEMGon=559,266 KRW
5 KRW=0.0000447 IEMGon
10 IEMGon=1,118,532 KRW
10 KRW=0.0000894 IEMGon
25 IEMGon=2,796,330 KRW
25 KRW=0.0002235 IEMGon
50 IEMGon=5,592,660 KRW
50 KRW=0.000447 IEMGon
100 IEMGon=11,185,320 KRW
100 KRW=0.000894 IEMGon
1000 IEMGon=111,853,206 KRW
1000 KRW=0.00894 IEMGon
Cặp Fiat iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) - 111,853 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-03 với tỷ giá ₩125,708. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.