Chi tiết iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)

IEMGon









Báo cáo vấn đề

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)IEMGon/KRW Giá
Hạng: 848
Giá IEMGon
82.68
0.34%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 82.04$ 82.89
Chuyển đổi IEMGon sang KRW
IEMGon₩KRW
Biểu Đồ Giá IEMGon đến KRW
Thống Kê IEMGon trong KRW
Lịch sử giá iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 127.82K và thấp nhất ₩ 119.59K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 124,208
$ 82.68
+0.69%
KRW 847.39
9 thg 7
KRW 123,402
$ 82.14
+0.91%
KRW 1,114
8 thg 7
KRW 122,287
$ 81.40
-0.46%
KRW -567.04
7 thg 7
KRW 122,956
$ 81.85
-1.43%
KRW -1,782
6 thg 7
KRW 124,924
$ 83.16
+2.41%
KRW 2,935
5 thg 7
KRW 121,994
$ 81.21
+0.12%
KRW 143.88
4 thg 7
KRW 121,844
$ 81.11
+0.16%
KRW 197.86
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) sang KRW hiện là ₩ 124.21K cho 1 IEMGon. Theo mức này, 10 IEMGon ≈ ₩ 1.24M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000805 IEMGon, chưa bao gồm phí.
IEMGon sang KRW
KRW sang IEMGon
1 IEMGon=124,208 KRW
1 KRW=0.00…805 IEMGon
2 IEMGon=248,417 KRW
2 KRW=0.0000161 IEMGon
5 IEMGon=621,044 KRW
5 KRW=0.00004025 IEMGon
10 IEMGon=1,242,089 KRW
10 KRW=0.0000805 IEMGon
25 IEMGon=3,105,223 KRW
25 KRW=0.0002012 IEMGon
50 IEMGon=6,210,446 KRW
50 KRW=0.0004025 IEMGon
100 IEMGon=12,420,893 KRW
100 KRW=0.000805 IEMGon
1000 IEMGon=124,208,938 KRW
1000 KRW=0.00805 IEMGon
Cặp Fiat iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEMGon tương đương € 72.42

₽
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEMGon tương đương ₽ 6.37K

$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEMGon tương đương $ 82.69

CN¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEMGon tương đương CN¥ 560.37

₹
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEMGon tương đương ₹ 7.89K

Rp
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEMGon tương đương Rp 1.49M

£
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEMGon tương đương £ 61.71

¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEMGon tương đương ¥ 13.37K

₫
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEMGon tương đương ₫ 2.17M

CA$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEMGon tương đương CA$ 116.96
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-03 với tỷ giá ₩132,296. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.