Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.53%
Khối lượng 24h$ 32.72B+0.39%
Sự thống trịBTC56.39%+0.25%ETH9.49%+1.53%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)IEMGon/KRW Giá

Hạng: 849

Giá IEMGon

82.78
0.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 82.06$ 82.89

Chuyển đổi IEMGon sang KRW

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon)IEMGon

Biểu Đồ Giá IEMGon đến KRW

Thống Kê IEMGon trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 9.99M

Fully diluted value

FDV

$ 9.99M

Vốn hóa ATH

$ 10.61M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1362

Tổng Cung

IEMGon 120,716

Cung Lưu Hành

IEMGon 120.71K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 88.07

3 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 67.16

31 thg 3, 2026


Từ ATH

6.00%

Từ ATL

23.3%

Lịch sử giá iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 127.55K và thấp nhất ₩ 119.35K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 123,866
$ 82.62
-0.01%
KRW -6.40
10 thg 7
KRW 123,814
$ 82.59
+0.57%
KRW 706.34
9 thg 7
KRW 123,148
$ 82.14
+0.91%
KRW 1,112
8 thg 7
KRW 122,036
$ 81.40
-0.46%
KRW -565.88
7 thg 7
KRW 122,704
$ 81.85
-1.43%
KRW -1,778
6 thg 7
KRW 124,668
$ 83.16
+2.41%
KRW 2,929
5 thg 7
KRW 121,743
$ 81.21
+0.12%
KRW 143.58

Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) sang KRW hiện là ₩ 124.10K cho 1 IEMGon. Theo mức này, 10 IEMGon ≈ ₩ 1.24M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000806 IEMGon, chưa bao gồm phí.

IEMGon sang KRW
KRW sang IEMGon
1 IEMGon=124,103 KRW
1 KRW=0.00…8057 IEMGon
2 IEMGon=248,207 KRW
2 KRW=0.00001611 IEMGon
5 IEMGon=620,518 KRW
5 KRW=0.00004028 IEMGon
10 IEMGon=1,241,037 KRW
10 KRW=0.00008057 IEMGon
25 IEMGon=3,102,594 KRW
25 KRW=0.0002014 IEMGon
50 IEMGon=6,205,189 KRW
50 KRW=0.0004028 IEMGon
100 IEMGon=12,410,378 KRW
100 KRW=0.0008057 IEMGon
1000 IEMGon=124,103,781 KRW
1000 KRW=0.008057 IEMGon
Cặp Fiat iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) - 124,104 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-03 với tỷ giá ₩132,024. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.