Chi tiết iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)IEMGon/GBP Giá
Hạng: 826
Giá IEMGon
58.95
1.84%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 79.09$ 81.19
Chuyển đổi IEMGon sang GBP
IEMGon£GBP
Biểu Đồ Giá IEMGon đến GBP
Thống Kê IEMGon trong GBP
Lịch sử giá iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 60.33 và thấp nhất £ 55.93.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
GBP 58.94
$ 79.34
-1.33%
GBP -0.794
2 thg 8
GBP 59.74
$ 80.41
+0.86%
GBP 0.5115
1 thg 8
GBP 59.23
$ 79.72
+0.70%
GBP 0.4135
31 thg 7
GBP 58.87
$ 79.25
+0.89%
GBP 0.522
30 thg 7
GBP 58.53
$ 78.78
+3.80%
GBP 2.14
29 thg 7
GBP 56.50
$ 76.06
-1.46%
GBP -0.8367
28 thg 7
GBP 57.34
$ 77.18
-1.56%
GBP -0.9106
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) sang GBP hiện là £ 58.95 cho 1 IEMGon. Theo mức này, 10 IEMGon ≈ £ 589.49, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.70 IEMGon, chưa bao gồm phí.
IEMGon sang GBP
GBP sang IEMGon
1 IEMGon=58.94 GBP
1 GBP=0.01696 IEMGon
2 IEMGon=117.89 GBP
2 GBP=0.03392 IEMGon
5 IEMGon=294.74 GBP
5 GBP=0.08481 IEMGon
10 IEMGon=589.48 GBP
10 GBP=0.1696 IEMGon
25 IEMGon=1,473 GBP
25 GBP=0.424 IEMGon
50 IEMGon=2,947 GBP
50 GBP=0.8481 IEMGon
100 IEMGon=5,894 GBP
100 GBP=1.69 IEMGon
1000 IEMGon=58,948 GBP
1000 GBP=16.96 IEMGon
Cặp Fiat iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEMGon tương đương € 68.86

₽
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEMGon tương đương ₽ 6.35K

₩
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEMGon tương đương ₩ 113.25K

CN¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEMGon tương đương CN¥ 535.74

₹
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEMGon tương đương ₹ 7.56K

Rp
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEMGon tương đương Rp 1.43M

$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEMGon tương đương $ 79.34

¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IEMGon tương đương ¥ 12.44K

₫
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEMGon tương đương ₫ 2.09M

CA$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEMGon tương đương CA$ 111.43
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-03 với tỷ giá £65.43. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.