Chi tiết iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF)IEMGon/JPY Giá
Hạng: 835
Giá IEMGon
12,289
2.81%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 78.12$ 81.19
Chuyển đổi IEMGon sang JPY
IEMGon¥JPY
Biểu Đồ Giá IEMGon đến JPY
Thống Kê IEMGon trong JPY
Lịch sử giá iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 12.73K và thấp nhất ¥ 11.81K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
JPY 12,315
$ 78.52
-2.34%
JPY -295.37
2 thg 8
JPY 12,610
$ 80.41
+0.86%
JPY 107.96
1 thg 8
JPY 12,502
$ 79.72
+0.70%
JPY 87.28
31 thg 7
JPY 12,428
$ 79.25
+0.89%
JPY 110.19
30 thg 7
JPY 12,355
$ 78.78
+3.80%
JPY 452.49
29 thg 7
JPY 11,928
$ 76.06
-1.46%
JPY -176.62
28 thg 7
JPY 12,104
$ 77.18
-1.56%
JPY -192.20
Bảng chuyển đổi iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) sang JPY hiện là ¥ 12.29K cho 1 IEMGon. Theo mức này, 10 IEMGon ≈ ¥ 122.89K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00814 IEMGon, chưa bao gồm phí.
IEMGon sang JPY
JPY sang IEMGon
1 IEMGon=12,289 JPY
1 JPY=0.00008137 IEMGon
2 IEMGon=24,578 JPY
2 JPY=0.0001627 IEMGon
5 IEMGon=61,445 JPY
5 JPY=0.0004068 IEMGon
10 IEMGon=122,891 JPY
10 JPY=0.0008137 IEMGon
25 IEMGon=307,229 JPY
25 JPY=0.002034 IEMGon
50 IEMGon=614,459 JPY
50 JPY=0.004068 IEMGon
100 IEMGon=1,228,919 JPY
100 JPY=0.008137 IEMGon
1000 IEMGon=12,289,195 JPY
1000 JPY=0.08137 IEMGon
Cặp Fiat iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IEMGon tương đương € 68.01

₽
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IEMGon tương đương ₽ 6.27K

₩
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IEMGon tương đương ₩ 111.85K

CN¥
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IEMGon tương đương CN¥ 529.13

₹
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IEMGon tương đương ₹ 7.47K

Rp
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IEMGon tương đương Rp 1.41M

£
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IEMGon tương đương £ 58.22

$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IEMGon tương đương $ 78.36

₫
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IEMGon tương đương ₫ 2.06M

CA$
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IEMGon tương đương CA$ 110.06
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-03 với tỷ giá ¥13,811. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core MSCI Emerging Markets ETF (Ondo Tokenized ETF) (IEMGon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.