Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.26T+0.67%
Khối lượng 24h$ 20.42B-25.8%
Sự thống trịBTC55.81%+0.15%ETH9.47%+0.54%
Gas ETH0.10 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Grass
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Grass

GrassGRASS/VND Giá

Hạng: 113

4087 Danh sách theo dõi

DePIN

Giá GRASS

0.5309
4.80%
(-$ 0.02678)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.5268$ 0.574

Chuyển đổi GRASS sang Loading...

Grass (GRASS)GRASS

Biểu Đồ Giá GRASS đến VND

-

Thống Kê GRASS trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 335.60M

Fully diluted value

FDV

$ 530.94M

Vốn hóa ATH

$ 951.00M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0506

Cung Tối Đa

GRASS 1,000,000,000

Tổng Cung

GRASS 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

GRASS 632.08M

(63.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

GRASS 4.58M

(0.46% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 3.89

8 thg 11, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.1672

23 thg 2, 2026


Từ ATH

86.4%

Từ ATL

217.5%

Lịch sử giá Grass (GRASS) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Grass (GRASS) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 15.63K và thấp nhất ₫ 11.76K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
4 thg 7
VND 13,940
$ 0.5301
-5.50%
VND -810.94
3 thg 7
VND 14,783
$ 0.5622
+9.54%
VND 1,287
2 thg 7
VND 13,491
$ 0.513
+10.3%
VND 1,262
1 thg 7
VND 12,230
$ 0.4651
+2.61%
VND 310.55
30 thg 6
VND 11,919
$ 0.4532
-3.85%
VND -476.97
29 thg 6
VND 12,413
$ 0.472
-2.11%
VND -267.36
28 thg 6
VND 12,714
$ 0.4835
-1.64%
VND -212.32

Bảng chuyển đổi Grass / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang VND hiện là ₫ 13.96K cho 1 GRASS. Theo mức này, 10 GRASS ≈ ₫ 139.61K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00716 GRASS, chưa bao gồm phí.

GRASS sang VND
VND sang GRASS
1 GRASS=13,961 VND
1 VND=0.00007162 GRASS
2 GRASS=27,922 VND
2 VND=0.0001432 GRASS
5 GRASS=69,806 VND
5 VND=0.0003581 GRASS
10 GRASS=139,612 VND
10 VND=0.0007162 GRASS
25 GRASS=349,030 VND
25 VND=0.00179 GRASS
50 GRASS=698,060 VND
50 VND=0.003581 GRASS
100 GRASS=1,396,121 VND
100 VND=0.007162 GRASS
1000 GRASS=13,961,211 VND
1000 VND=0.07162 GRASS
Cặp Fiat Grass Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Grass (GRASS) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Grass (GRASS) - 13,961 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Grass với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Grass (GRASS) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Grass (GRASS) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

Grass đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2024-11-08 với tỷ giá ₫102,527. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Grass trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Grass trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của Grass trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Grass (GRASS) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi Grass sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Grass bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Grass (GRASS) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Grass (GRASS) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.