Tiền tệ37308
Market Cap$ 2.38T+0.97%
Khối lượng 24h$ 34.50B-2.34%
Sự thống trịBTC56.13%+0.34%ETH10.26%+0.93%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Grass
Open report modalBáo cáo vấn đề
Grass

Grass Giá đến Vietnamese Dong ₫ 7,429 GRASS/VNDGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 209

Giá GRASS

0.2819
2.84%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.2751$ 0.3011

Chuyển đổi GRASS sang Loading...

Grass (GRASS)GRASS

Biểu Đồ Giá GRASS đến VND

Thống Kê GRASS trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 159.23M

Fully diluted value

FDV

$ 281.99M

Vốn hóa ATH

$ 951.00M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03696

Cung Tối Đa

GRASS 1,000,000,000

Tổng Cung

GRASS 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

GRASS 564.67M

(56.5% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

GRASS 16.77M

(1.68% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 3.89

8 Nov 2024


Đáy mọi thời

$ 0.1672

23 Feb 2026


Từ ATH

92.8%

Từ ATL

68.6%

Lịch sử giá Grass (GRASS) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Grass (GRASS) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 9.83K và thấp nhất ₫ 7.25K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 tháng 03
VND 7,401
$ 0.2809
+0.24%
VND 17.46
30 tháng 03
VND 7,410
$ 0.2812
-1.98%
VND -149.35
29 tháng 03
VND 7,566
$ 0.2872
-1.14%
VND -87.59
28 tháng 03
VND 7,636
$ 0.2898
-3.18%
VND -250.83
27 tháng 03
VND 7,863
$ 0.2984
-4.91%
VND -405.66
26 tháng 03
VND 8,253
$ 0.3132
-8.48%
VND -765.22
25 tháng 03
VND 9,024
$ 0.3425
-0.63%
VND -56.83

Bảng chuyển đổi Grass / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang VND hiện là ₫ 7.43K cho 1 GRASS. Theo mức này, 10 GRASS ≈ ₫ 74.29K, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0135 GRASS, chưa bao gồm phí.

GRASS sang VND
VND sang GRASS
1 GRASS=7,429 VND
1 VND=0.0001346 GRASS
2 GRASS=14,858 VND
2 VND=0.0002692 GRASS
5 GRASS=37,145 VND
5 VND=0.000673 GRASS
10 GRASS=74,290 VND
10 VND=0.001346 GRASS
25 GRASS=185,725 VND
25 VND=0.003365 GRASS
50 GRASS=371,451 VND
50 VND=0.00673 GRASS
100 GRASS=742,903 VND
100 VND=0.01346 GRASS
1000 GRASS=7,429,035 VND
1000 VND=0.1346 GRASS
Cặp Fiat Grass Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Grass (GRASS) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Grass (GRASS) - 7,429 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Grass với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Grass (GRASS) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Grass (GRASS) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

Grass đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2024-11-08 với tỷ giá ₫102,721. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Grass trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Grass trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của Grass trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Grass (GRASS) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi Grass sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Grass bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Grass (GRASS) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Grass (GRASS) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.