Tiền tệ36971
Market Cap$ 2.43T-1.03%
Khối lượng 24h$ 51.04B-5.71%
Sự thống trịBTC56.22%+0.02%ETH9.84%-1.74%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Grass
Open report modalBáo cáo vấn đề
Grass

Grass Giá đến South Korean Won ₩ 446.72 GRASS/KRWGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 212

Giá GRASS

0.303
2.70%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.295$ 0.318

Chuyển đổi GRASS sang Loading...

Grass (GRASS)GRASS

Biểu Đồ Giá GRASS đến KRW

Thống Kê GRASS trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 164.11M

Fully diluted value

FDV

$ 302.67M

Vốn hóa ATH

$ 951.01M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.09

Cung Tối Đa

GRASS 1,000,000,000

Tổng Cung

GRASS 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

GRASS 542.20M

(54.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

GRASS 4.58M

(0.46% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 3.90

8 Nov 2024


Đáy mọi thời

$ 0.167

23 Feb 2026


Từ ATH

92.2%

Từ ATL

81%

Lịch sử giá Grass (GRASS) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Grass (GRASS) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 499.53 và thấp nhất ₩ 266.49.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 tháng 03
KRW 448.42
$ 0.304
-1.18%
KRW -5.37
2 tháng 03
KRW 454.62
$ 0.308
+19.7%
KRW 74.78
1 tháng 03
KRW 380.84
$ 0.258
-4.92%
KRW -19.69
28 tháng 02
KRW 388.45
$ 0.263
+24.6%
KRW 76.70
27 tháng 02
KRW 311.64
$ 0.211
-5.66%
KRW -18.69
26 tháng 02
KRW 331.18
$ 0.224
+8.27%
KRW 25.30
25 tháng 02
KRW 305.61
$ 0.207
+12.3%
KRW 33.47

Bảng chuyển đổi Grass / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang KRW hiện là ₩ 446.72 cho 1 GRASS. Theo mức này, 10 GRASS ≈ ₩ 4.47K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.224 GRASS, chưa bao gồm phí.

GRASS sang KRW
KRW sang GRASS
1 GRASS=446.72 KRW
1 KRW=0.00224 GRASS
2 GRASS=893.44 KRW
2 KRW=0.00448 GRASS
5 GRASS=2,234 KRW
5 KRW=0.0112 GRASS
10 GRASS=4,467 KRW
10 KRW=0.0224 GRASS
25 GRASS=11,168 KRW
25 KRW=0.0560 GRASS
50 GRASS=22,336 KRW
50 KRW=0.112 GRASS
100 GRASS=44,672 KRW
100 KRW=0.224 GRASS
1000 GRASS=446,719 KRW
1000 KRW=2.24 GRASS
Cặp Fiat Grass Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Grass (GRASS) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Grass (GRASS) - 446.72 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Grass với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Grass (GRASS) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Grass (GRASS) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Grass đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-11-08 với tỷ giá ₩5,755. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Grass trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Grass trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Grass trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Grass (GRASS) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Grass sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Grass bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Grass (GRASS) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Grass (GRASS) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.