Tiền tệ38315
Market Cap$ 2.26T+0.97%
Khối lượng 24h$ 26.30B-0.49%
Sự thống trịBTC56.55%+0.30%ETH10.16%+0.97%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Grass
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Grass

GrassGRASS/KRW Giá

Hạng: 143

Giá GRASS

0.3301
2.25%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.3199$ 0.3393

Chuyển đổi GRASS sang KRW

Grass (GRASS)GRASS

Biểu Đồ Giá GRASS đến KRW

Thống Kê GRASS trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 208.65M

Fully diluted value

FDV

$ 330.11M

Vốn hóa ATH

$ 951.00M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04783

Cung Tối Đa

GRASS 1,000,000,000

Tổng Cung

GRASS 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

GRASS 632.08M

(63.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

GRASS 16.77M

(1.68% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 3.89

8 thg 11, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.1672

23 thg 2, 2026


Từ ATH

91.5%

Từ ATL

97.4%

Lịch sử giá Grass (GRASS) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Grass (GRASS) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 545.79 và thấp nhất ₩ 465.48.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 7
KRW 480.12
$ 0.33
+1.56%
KRW 7.37
28 thg 7
KRW 472.66
$ 0.3249
-3.84%
KRW -18.86
27 thg 7
KRW 490.27
$ 0.337
-5.14%
KRW -26.58
26 thg 7
KRW 517.05
$ 0.3554
+3.98%
KRW 19.77
25 thg 7
KRW 497.36
$ 0.3419
+2.05%
KRW 9.99
24 thg 7
KRW 486.35
$ 0.3343
-6.28%
KRW -32.58
23 thg 7
KRW 518.94
$ 0.3567
-3.34%
KRW -17.92

Bảng chuyển đổi Grass / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang KRW hiện là ₩ 480.20 cho 1 GRASS. Theo mức này, 10 GRASS ≈ ₩ 4.80K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.208 GRASS, chưa bao gồm phí.

GRASS sang KRW
KRW sang GRASS
1 GRASS=480.20 KRW
1 KRW=0.002082 GRASS
2 GRASS=960.40 KRW
2 KRW=0.004164 GRASS
5 GRASS=2,401 KRW
5 KRW=0.01041 GRASS
10 GRASS=4,802 KRW
10 KRW=0.02082 GRASS
25 GRASS=12,005 KRW
25 KRW=0.05206 GRASS
50 GRASS=24,010 KRW
50 KRW=0.1041 GRASS
100 GRASS=48,020 KRW
100 KRW=0.2082 GRASS
1000 GRASS=480,204 KRW
1000 KRW=2.08 GRASS
Cặp Fiat Grass Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Grass (GRASS) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Grass (GRASS) - 480.20 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Grass với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Grass (GRASS) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Grass (GRASS) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Grass đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-11-08 với tỷ giá ₩5,672. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Grass trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Grass trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Grass trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Grass (GRASS) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Grass sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Grass bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Grass (GRASS) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Grass (GRASS) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.