Tiền tệ38100
Market Cap$ 2.25T-0.21%
Khối lượng 24h$ 18.17B-10.1%
Sự thống trịBTC55.66%-0.38%ETH9.51%-0.51%
Gas ETH0.12 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Grass
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Grass

GrassGRASS/KRW Giá

Hạng: 114

4087 Danh sách theo dõi

DePIN

Giá GRASS

0.5224
6.44%
(-$ 0.03595)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.513$ 0.565

Chuyển đổi GRASS sang Loading...

Grass (GRASS)GRASS

Biểu Đồ Giá GRASS đến KRW

-

Thống Kê GRASS trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 330.23M

Fully diluted value

FDV

$ 522.45M

Vốn hóa ATH

$ 951.00M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04911

Cung Tối Đa

GRASS 1,000,000,000

Tổng Cung

GRASS 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

GRASS 632.08M

(63.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

GRASS 4.58M

(0.46% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 3.89

8 thg 11, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.1672

23 thg 2, 2026


Từ ATH

86.6%

Từ ATL

212.4%

Lịch sử giá Grass (GRASS) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Grass (GRASS) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 908.53 và thấp nhất ₩ 683.88.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
KRW 800.34
$ 0.5235
-1.61%
KRW -13.05
4 thg 7
KRW 815.06
$ 0.5331
-4.97%
KRW -42.60
3 thg 7
KRW 859.51
$ 0.5622
+9.54%
KRW 74.87
2 thg 7
KRW 784.39
$ 0.513
+10.3%
KRW 73.38
1 thg 7
KRW 711.08
$ 0.4651
+2.61%
KRW 18.05
30 thg 6
KRW 692.98
$ 0.4532
-3.85%
KRW -27.73
29 thg 6
KRW 721.68
$ 0.472
-2.11%
KRW -15.54

Bảng chuyển đổi Grass / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang KRW hiện là ₩ 798.71 cho 1 GRASS. Theo mức này, 10 GRASS ≈ ₩ 7.99K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.125 GRASS, chưa bao gồm phí.

GRASS sang KRW
KRW sang GRASS
1 GRASS=798.71 KRW
1 KRW=0.001252 GRASS
2 GRASS=1,597 KRW
2 KRW=0.002504 GRASS
5 GRASS=3,993 KRW
5 KRW=0.00626 GRASS
10 GRASS=7,987 KRW
10 KRW=0.01252 GRASS
25 GRASS=19,967 KRW
25 KRW=0.0313 GRASS
50 GRASS=39,935 KRW
50 KRW=0.0626 GRASS
100 GRASS=79,871 KRW
100 KRW=0.1252 GRASS
1000 GRASS=798,713 KRW
1000 KRW=1.25 GRASS
Cặp Fiat Grass Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Grass (GRASS) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Grass (GRASS) - 798.71 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Grass với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Grass (GRASS) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Grass (GRASS) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Grass đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2024-11-08 với tỷ giá ₩5,961. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Grass trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Grass trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Grass trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Grass (GRASS) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Grass sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Grass bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Grass (GRASS) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Grass (GRASS) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.