Tiền tệ36962
Market Cap$ 2.45T+2.83%
Khối lượng 24h$ 56.38B+4.16%
Sự thống trịBTC56.24%+0.86%ETH10.00%+0.81%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Grass
Open report modalBáo cáo vấn đề
Grass

Grass Giá đến Indonesian Rupiah Rp 5,060 GRASS/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 216

Giá GRASS

0.300
13.4%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.265$ 0.338

Chuyển đổi GRASS sang Loading...

Grass (GRASS)GRASS

Biểu Đồ Giá GRASS đến IDR

Thống Kê GRASS trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 162.80M

Fully diluted value

FDV

$ 300.25M

Vốn hóa ATH

$ 951.01M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.21

Cung Tối Đa

GRASS 1,000,000,000

Tổng Cung

GRASS 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

GRASS 542.20M

(54.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

GRASS 4.58M

(0.46% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 3.90

8 Nov 2024


Đáy mọi thời

$ 0.167

23 Feb 2026


Từ ATH

92.3%

Từ ATL

79.5%

Lịch sử giá Grass (GRASS) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Grass (GRASS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 5.70K và thấp nhất Rp 3.04K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 tháng 03
IDR 5,060
$ 0.300
-2.35%
IDR -121.67
2 tháng 03
IDR 5,191
$ 0.308
+19.7%
IDR 853.85
1 tháng 03
IDR 4,348
$ 0.258
-4.92%
IDR -224.86
28 tháng 02
IDR 4,435
$ 0.263
+24.6%
IDR 875.75
27 tháng 02
IDR 3,558
$ 0.211
-5.66%
IDR -213.40
26 tháng 02
IDR 3,781
$ 0.224
+8.27%
IDR 288.90
25 tháng 02
IDR 3,489
$ 0.207
+12.3%
IDR 382.18

Bảng chuyển đổi Grass / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang IDR hiện là Rp 5.06K cho 1 GRASS. Theo mức này, 10 GRASS ≈ Rp 50.60K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0198 GRASS, chưa bao gồm phí.

GRASS sang IDR
IDR sang GRASS
1 GRASS=5,060 IDR
1 IDR=0.000198 GRASS
2 GRASS=10,120 IDR
2 IDR=0.000395 GRASS
5 GRASS=25,299 IDR
5 IDR=0.000988 GRASS
10 GRASS=50,598 IDR
10 IDR=0.00198 GRASS
25 GRASS=126,495 IDR
25 IDR=0.00494 GRASS
50 GRASS=252,990 IDR
50 IDR=0.00988 GRASS
100 GRASS=505,979 IDR
100 IDR=0.0198 GRASS
1000 GRASS=5,059,791 IDR
1000 IDR=0.198 GRASS
Cặp Fiat Grass Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Grass (GRASS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Grass (GRASS) - 5,060 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Grass với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Grass (GRASS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Grass (GRASS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Grass đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-11-08 với tỷ giá Rp65,707. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Grass trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Grass trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Grass trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Grass (GRASS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Grass sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Grass bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Grass (GRASS) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Grass (GRASS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.