Tiền tệ37789
Market Cap$ 2.62T-1.23%
Khối lượng 24h$ 40.13B+54.8%
Sự thống trịBTC57.75%-0.89%ETH9.50%-0.84%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Grass
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Grass

Grass GRASS/IDR Giá

Hạng: 126

Giá GRASS

0.5225
13.6%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.5225$ 0.6151

    Chuyển đổi GRASS sang Loading...

    Grass (GRASS)GRASS

    Biểu Đồ Giá GRASS đến IDR

    Thống Kê GRASS trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 306.83M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 522.59M

    Vốn hóa ATH

    $ 951.00M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.129

    Cung Tối Đa

    GRASS 1,000,000,000

    Tổng Cung

    GRASS 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    GRASS 587.14M

    (58.7% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    GRASS 4.58M

    (0.46% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 3.89

    8 thg 11, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.1672

    23 thg 2, 2026


    Từ ATH

    86.6%

    Từ ATL

    212.5%

    Lịch sử giá Grass (GRASS) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Grass (GRASS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 10.99K và thấp nhất Rp 5.28K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    26 thg 5
    IDR 9,338
    $ 0.5229
    -12.9%
    IDR -1,379
    25 thg 5
    IDR 10,745
    $ 0.6016
    +16.7%
    IDR 1,539
    24 thg 5
    IDR 9,197
    $ 0.515
    -3.97%
    IDR -380.72
    23 thg 5
    IDR 9,569
    $ 0.5358
    +32%
    IDR 2,320
    22 thg 5
    IDR 7,240
    $ 0.4054
    -1.89%
    IDR -139.74
    21 thg 5
    IDR 7,385
    $ 0.4135
    +28.7%
    IDR 1,648
    20 thg 5
    IDR 5,737
    $ 0.3212
    +7.33%
    IDR 392.06

    Bảng chuyển đổi Grass / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang IDR hiện là Rp 9.33K cho 1 GRASS. Theo mức này, 10 GRASS ≈ Rp 93.33K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0107 GRASS, chưa bao gồm phí.

    GRASS sang IDR
    IDR sang GRASS
    1 GRASS=9,332 IDR
    1 IDR=0.0001071 GRASS
    2 GRASS=18,665 IDR
    2 IDR=0.0002142 GRASS
    5 GRASS=46,664 IDR
    5 IDR=0.0005357 GRASS
    10 GRASS=93,328 IDR
    10 IDR=0.001071 GRASS
    25 GRASS=233,321 IDR
    25 IDR=0.002678 GRASS
    50 GRASS=466,643 IDR
    50 IDR=0.005357 GRASS
    100 GRASS=933,286 IDR
    100 IDR=0.01071 GRASS
    1000 GRASS=9,332,867 IDR
    1000 IDR=0.1071 GRASS
    Cặp Fiat Grass Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Grass (GRASS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Grass (GRASS) - 9,333 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Grass với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Grass (GRASS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Grass (GRASS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Grass đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2024-11-08 với tỷ giá Rp69,633. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Grass trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Grass trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Grass trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Grass (GRASS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Grass sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Grass bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Grass (GRASS) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Grass (GRASS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.