Tiền tệ37803
Market Cap$ 2.63T-1.22%
Khối lượng 24h$ 38.85B-3.04%
Sự thống trịBTC57.69%-0.60%ETH9.46%-1.86%
Gas ETH0.39 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Grass
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Grass

Grass GRASS/USD Giá

Hạng: 135

Giá GRASS

0.4914
15.8%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.4914$ 0.6052

    Chuyển đổi GRASS sang USD

    Grass (GRASS)GRASS

    Biểu Đồ Giá GRASS đến USD

    Thống Kê GRASS trong USD

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 288.53M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 491.41M

    Vốn hóa ATH

    $ 951.00M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.09002

    Cung Tối Đa

    GRASS 1,000,000,000

    Tổng Cung

    GRASS 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    GRASS 587.14M

    (58.7% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    GRASS 4.58M

    (0.46% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 3.89

    8 thg 11, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.1672

    23 thg 2, 2026


    Từ ATH

    87.4%

    Từ ATL

    193.8%

    Lịch sử giá Grass (GRASS) so với USD trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Grass (GRASS) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 0.615 và thấp nhất $ 0.320.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    27 thg 5
    USD 0.5056
    $ 0.5056
    -2.64%
    USD -0.01368
    26 thg 5
    USD 0.5195
    $ 0.5195
    -13.4%
    USD -0.08062
    25 thg 5
    USD 0.6016
    $ 0.6016
    +16.7%
    USD 0.08621
    24 thg 5
    USD 0.515
    $ 0.515
    -3.97%
    USD -0.02131
    23 thg 5
    USD 0.5358
    $ 0.5358
    +32%
    USD 0.1299
    22 thg 5
    USD 0.4054
    $ 0.4054
    -1.89%
    USD -0.007825
    21 thg 5
    USD 0.4135
    $ 0.4135
    +28.7%
    USD 0.09229

    Bảng chuyển đổi Grass / USD

    Tỷ giá chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang USD hiện là $ 0.491 cho 1 GRASS. Theo mức này, 10 GRASS ≈ $ 4.91, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 203.49 GRASS, chưa bao gồm phí.

    GRASS sang USD
    USD sang GRASS
    1 GRASS=0.4914 USD
    1 USD=2.03 GRASS
    2 GRASS=0.9828 USD
    2 USD=4.06 GRASS
    5 GRASS=2.45 USD
    5 USD=10.17 GRASS
    10 GRASS=4.91 USD
    10 USD=20.34 GRASS
    25 GRASS=12.28 USD
    25 USD=50.87 GRASS
    50 GRASS=24.57 USD
    50 USD=101.74 GRASS
    100 GRASS=49.14 USD
    100 USD=203.49 GRASS
    1000 GRASS=491.41 USD
    1000 USD=2,034 GRASS
    Cặp Fiat Grass Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Grass (GRASS) trong United States Dollar (USD) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Grass (GRASS) - 0.491 United States Dollar (USD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Grass với $1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Grass (GRASS) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Grass (GRASS) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?

    Grass đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2024-11-08 với tỷ giá $3.90. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Grass trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Grass trong United States Dollar (USD)?

    Giá của Grass trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Grass (GRASS) sang United States Dollar (USD)?

    Để chuyển đổi Grass sang United States Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Grass bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong United States Dollar.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Grass (GRASS) so với USD không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Grass (GRASS) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.