Tiền tệ37789
Market Cap$ 2.62T-0.44%
Khối lượng 24h$ 39.55B-1.29%
Sự thống trịBTC57.74%-0.90%ETH9.51%-0.62%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Grass
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Grass

Grass GRASS/CNY Giá

Hạng: 132

Giá GRASS

0.5064
13.4%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 0.5064$ 0.6052

    Chuyển đổi GRASS sang Loading...

    Grass (GRASS)GRASS

    Biểu Đồ Giá GRASS đến CNY

    Thống Kê GRASS trong CNY

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 297.35M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 506.44M

    Vốn hóa ATH

    $ 951.00M


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1182

    Cung Tối Đa

    GRASS 1,000,000,000

    Tổng Cung

    GRASS 1,000,000,000

    Cung Lưu Hành

    GRASS 587.14M

    (58.7% của Nguồn cung tối đa)


    Mở khóa tiếp

    GRASS 4.58M

    (0.46% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 3.89

    8 thg 11, 2024


    Đáy mọi thời

    $ 0.1672

    23 thg 2, 2026


    Từ ATH

    87%

    Từ ATL

    202.8%

    Lịch sử giá Grass (GRASS) so với CNY trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Grass (GRASS) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 4.17 và thấp nhất CN¥ 2.17.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    27 thg 5
    CNY 3.43
    $ 0.5064
    -2.49%
    CNY -0.08763
    26 thg 5
    CNY 3.52
    $ 0.5195
    -13.4%
    CNY -0.5471
    25 thg 5
    CNY 4.08
    $ 0.6016
    +16.7%
    CNY 0.585
    24 thg 5
    CNY 3.49
    $ 0.515
    -3.97%
    CNY -0.1446
    23 thg 5
    CNY 3.63
    $ 0.5358
    +32%
    CNY 0.8816
    22 thg 5
    CNY 2.75
    $ 0.4054
    -1.89%
    CNY -0.0531
    21 thg 5
    CNY 2.80
    $ 0.4135
    +28.7%
    CNY 0.6263

    Bảng chuyển đổi Grass / CNY

    Tỷ giá chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang CNY hiện là CN¥ 3.44 cho 1 GRASS. Theo mức này, 10 GRASS ≈ CN¥ 34.37, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 29.09 GRASS, chưa bao gồm phí.

    GRASS sang CNY
    CNY sang GRASS
    1 GRASS=3.43 CNY
    1 CNY=0.2909 GRASS
    2 GRASS=6.87 CNY
    2 CNY=0.5818 GRASS
    5 GRASS=17.18 CNY
    5 CNY=1.45 GRASS
    10 GRASS=34.37 CNY
    10 CNY=2.90 GRASS
    25 GRASS=85.92 CNY
    25 CNY=7.27 GRASS
    50 GRASS=171.85 CNY
    50 CNY=14.54 GRASS
    100 GRASS=343.70 CNY
    100 CNY=29.09 GRASS
    1000 GRASS=3,437 CNY
    1000 CNY=290.94 GRASS
    Cặp Fiat Grass Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Grass (GRASS) trong Chinese Yuan (CNY) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Grass (GRASS) - 3.44 Chinese Yuan (CNY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Grass với CN¥1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Grass (GRASS) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Grass (GRASS) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?

    Grass đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2024-11-08 với tỷ giá CN¥26.46. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Grass trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Grass trong Chinese Yuan (CNY)?

    Giá của Grass trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Grass (GRASS) sang Chinese Yuan (CNY)?

    Để chuyển đổi Grass sang Chinese Yuan, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Grass bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Chinese Yuan.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Grass (GRASS) so với CNY không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Grass (GRASS) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.