Tiếng Việt
Chi tiết Grass

GRASS









Báo cáo vấn đề

GrassGRASS/EUR Giá
Hạng: 115
4087 Danh sách theo dõi
DePIN
Giá GRASS
0.5128
3.83%
(-$ 0.02042)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.5099$ 0.5447
Chuyển đổi GRASS sang
GRASSBiểu Đồ Giá GRASS đến EUR
-
Thống Kê GRASS trong EUR
Lịch sử giá Grass (GRASS) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Grass (GRASS) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.520 và thấp nhất € 0.391.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
5 thg 7
EUR 0.4481
$ 0.5125
-3.67%
EUR -0.01706
4 thg 7
EUR 0.4661
$ 0.5331
-4.97%
EUR -0.02436
3 thg 7
EUR 0.4916
$ 0.5622
+9.54%
EUR 0.04282
2 thg 7
EUR 0.4486
$ 0.513
+10.3%
EUR 0.04197
1 thg 7
EUR 0.4067
$ 0.4651
+2.61%
EUR 0.01032
30 thg 6
EUR 0.3963
$ 0.4532
-3.85%
EUR -0.01586
29 thg 6
EUR 0.4127
$ 0.472
-2.11%
EUR -0.00889
Bảng chuyển đổi Grass / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang EUR hiện là € 0.448 cho 1 GRASS. Theo mức này, 10 GRASS ≈ € 4.48, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 222.99 GRASS, chưa bao gồm phí.
GRASS sang EUR
EUR sang GRASS
1 GRASS=0.4484 EUR
1 EUR=2.22 GRASS
2 GRASS=0.8969 EUR
2 EUR=4.45 GRASS
5 GRASS=2.24 EUR
5 EUR=11.14 GRASS
10 GRASS=4.48 EUR
10 EUR=22.29 GRASS
25 GRASS=11.21 EUR
25 EUR=55.74 GRASS
50 GRASS=22.42 EUR
50 EUR=111.49 GRASS
100 GRASS=44.84 EUR
100 EUR=222.98 GRASS
1000 GRASS=448.45 EUR
1000 EUR=2,229 GRASS
Cặp Fiat Grass Đang Xu Hướng

$
Grass đến USD
1 GRASS tương đương $ 0.513

₽
Grass đến RUB
1 GRASS tương đương ₽ 39.51

₩
Grass đến KRW
1 GRASS tương đương ₩ 784.09

CN¥
Grass đến CNY
1 GRASS tương đương CN¥ 3.48

₹
Grass đến INR
1 GRASS tương đương ₹ 48.83

Rp
Grass đến IDR
1 GRASS tương đương Rp 9.23K

£
Grass đến GBP
1 GRASS tương đương £ 0.384

¥
Grass đến JPY
1 GRASS tương đương ¥ 82.79

₫
Grass đến VND
1 GRASS tương đương ₫ 13.49K

CA$
Grass đến CAD
1 GRASS tương đương CA$ 0.729
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Grass với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Grass (GRASS) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Grass (GRASS) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Grass đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-11-08 với tỷ giá €3.41. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Grass trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Grass trong Euro (EUR)?
Giá của Grass trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Grass (GRASS) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Grass (GRASS) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.