Tiền tệ38315
Market Cap$ 2.26T+0.93%
Khối lượng 24h$ 26.22B-0.78%
Sự thống trịBTC56.56%+0.31%ETH10.16%+0.96%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Grass
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Grass

GrassGRASS/EUR Giá

Hạng: 141

Giá GRASS

0.3298
2.17%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.3199$ 0.3393

Chuyển đổi GRASS sang EUR

Grass (GRASS)GRASS

Biểu Đồ Giá GRASS đến EUR

Thống Kê GRASS trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 215.91M

Fully diluted value

FDV

$ 329.86M

Vốn hóa ATH

$ 951.00M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04618

Cung Tối Đa

GRASS 1,000,000,000

Tổng Cung

GRASS 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

GRASS 654.55M

(65.5% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

GRASS 16.77M

(1.68% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 3.89

8 thg 11, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.1672

23 thg 2, 2026


Từ ATH

91.5%

Từ ATL

97.2%

Lịch sử giá Grass (GRASS) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Grass (GRASS) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 0.329 và thấp nhất € 0.281.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
29 thg 7
EUR 0.2897
$ 0.3301
+1.58%
EUR 0.004496
28 thg 7
EUR 0.2852
$ 0.3249
-3.84%
EUR -0.01138
27 thg 7
EUR 0.2958
$ 0.337
-5.14%
EUR -0.01604
26 thg 7
EUR 0.312
$ 0.3554
+3.98%
EUR 0.01193
25 thg 7
EUR 0.3001
$ 0.3419
+2.05%
EUR 0.006032
24 thg 7
EUR 0.2935
$ 0.3343
-6.28%
EUR -0.01966
23 thg 7
EUR 0.3131
$ 0.3567
-3.34%
EUR -0.01081

Bảng chuyển đổi Grass / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang EUR hiện là € 0.290 cho 1 GRASS. Theo mức này, 10 GRASS ≈ € 2.90, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 345.33 GRASS, chưa bao gồm phí.

GRASS sang EUR
EUR sang GRASS
1 GRASS=0.2895 EUR
1 EUR=3.45 GRASS
2 GRASS=0.5791 EUR
2 EUR=6.90 GRASS
5 GRASS=1.44 EUR
5 EUR=17.26 GRASS
10 GRASS=2.89 EUR
10 EUR=34.53 GRASS
25 GRASS=7.23 EUR
25 EUR=86.33 GRASS
50 GRASS=14.47 EUR
50 EUR=172.66 GRASS
100 GRASS=28.95 EUR
100 EUR=345.32 GRASS
1000 GRASS=289.57 EUR
1000 EUR=3,453 GRASS
Cặp Fiat Grass Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Grass (GRASS) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Grass (GRASS) - 0.290 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Grass với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Grass (GRASS) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Grass (GRASS) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Grass đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2024-11-08 với tỷ giá €3.42. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Grass trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Grass trong Euro (EUR)?

Giá của Grass trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Grass (GRASS) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Grass sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Grass bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Grass (GRASS) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Grass (GRASS) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.