Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.27T+0.04%
Khối lượng 24h$ 17.25B-32.8%
Sự thống trịBTC56.64%+0.04%ETH9.92%+0.33%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Grass
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Grass

GrassGRASS/JPY Giá

Hạng: 143

Giá GRASS

0.3348
0.72%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.3299$ 0.3375

Chuyển đổi GRASS sang JPY

Grass (GRASS)GRASS

Biểu Đồ Giá GRASS đến JPY

Thống Kê GRASS trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

$ 211.67M

Fully diluted value

FDV

$ 334.87M

Vốn hóa ATH

$ 951.00M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03606

Cung Tối Đa

GRASS 1,000,000,000

Tổng Cung

GRASS 1,000,000,000

Cung Lưu Hành

GRASS 632.08M

(63.2% của Nguồn cung tối đa)


Mở khóa tiếp

GRASS 4.58M

(0.46% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 3.89

8 thg 11, 2024


Đáy mọi thời

$ 0.1672

23 thg 2, 2026


Từ ATH

91.4%

Từ ATL

100.2%

Lịch sử giá Grass (GRASS) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Grass (GRASS) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 63.84 và thấp nhất ¥ 54.06.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 thg 7
JPY 54.91
$ 0.3351
+0.02%
JPY 0.01323
24 thg 7
JPY 54.78
$ 0.3343
-6.28%
JPY -3.67
23 thg 7
JPY 58.45
$ 0.3567
-3.34%
JPY -2.01
22 thg 7
JPY 60.39
$ 0.3685
-0.51%
JPY -0.312
21 thg 7
JPY 60.66
$ 0.3702
+1.19%
JPY 0.7125
20 thg 7
JPY 59.96
$ 0.3659
+2.47%
JPY 1.44
19 thg 7
JPY 58.46
$ 0.3567
-0.43%
JPY -0.2545

Bảng chuyển đổi Grass / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ Grass (GRASS) sang JPY hiện là ¥ 54.87 cho 1 GRASS. Theo mức này, 10 GRASS ≈ ¥ 548.72, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 1.82 GRASS, chưa bao gồm phí.

GRASS sang JPY
JPY sang GRASS
1 GRASS=54.87 JPY
1 JPY=0.01822 GRASS
2 GRASS=109.74 JPY
2 JPY=0.03644 GRASS
5 GRASS=274.35 JPY
5 JPY=0.09112 GRASS
10 GRASS=548.71 JPY
10 JPY=0.1822 GRASS
25 GRASS=1,371 JPY
25 JPY=0.4556 GRASS
50 GRASS=2,743 JPY
50 JPY=0.9112 GRASS
100 GRASS=5,487 JPY
100 JPY=1.82 GRASS
1000 GRASS=54,871 JPY
1000 JPY=18.22 GRASS
Cặp Fiat Grass Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Grass (GRASS) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Grass (GRASS) - 54.87 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Grass với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Grass (GRASS) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Grass (GRASS) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

Grass đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2024-11-08 với tỷ giá ¥638.88. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Grass trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Grass trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của Grass trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Grass (GRASS) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi Grass sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Grass bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Grass (GRASS) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Grass (GRASS) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.