Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.89%
Khối lượng 24h$ 22.93B-16.7%
Sự thống trịBTC55.60%-0.18%ETH9.42%+0.21%
Gas ETH0.11 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
dogwifhat

dogwifhatWIF

Hạng: 163

6170 Danh sách theo dõi

Meme

Giá WIF

0.1769
0.41%
(-$ 0.0007203)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 0.174$ 0.1834

Thị Trường dogwifhat

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.1773

$ 0.1771

-0.62%

-USDT 0.0011

USDT 0.1845

USDT 0.1737

0.394%

$ 3.18M

WIF 17.98M

Binance

Binance

USDT 0.1773

$ 0.1771

-0.23%

-USDT 0.0004

USDT 0.1842

USDT 0.1739

0.056%

$ 2.64M

WIF 14.94M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.1773

$ 0.1771

-0.06%

-USDT 0.0001

USDT 0.1842

USDT 0.1738

0.056%

$ 2.51M

WIF 14.19M

Bybit

Bybit

USDT 0.1771

$ 0.1769

-0.67%

-USDT 0.0012

USDT 0.1843

USDT 0.1738

0.057%

$ 1.88M

WIF 10.63M

HTX

HTX

USDT 0.1773

$ 0.1771

-0.34%

-USDT 0.0006

USDT 0.1842

USDT 0.1743

0.506%

$ 1.82M

WIF 10.32M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.177

$ 0.1768

-0.56%

-USDT 0.001

USDT 0.184

USDT 0.174

1.124%

$ 1.72M

WIF 9.76M

Binance TR

Binance TR

TRY 8.24

$ 0.1763

+0.10%

TRY 0.008

TRY 8.55

TRY 8.09

0.061%

$ 1.26M

WIF 7.19M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.1774

$ 0.1772

-0.67%

-USDT 0.001196

USDT 0.1845

USDT 0.1737

0.338%

$ 1.12M

WIF 6.32M

Lbank

Lbank

USDT 0.1769

$ 0.1767

N/A

USDT 0.1842

USDT 0.1738

N/A

$ 1.00M

WIF 5.68M

Binance

Binance

USDC 0.1772

$ 0.1771

-0.23%

-USDC 0.0004

USDC 0.184

USDC 0.1738

0.056%

$ 938.42K

WIF 5.29M

1 - 10 từ 63

Hiển thị hàng

Thị trường dogwifhat bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance TR

Binance TR

USDT 0.1773

$ 0.1771

-0.17%

-USDT 0.0003

USDT 0.1842

USDT 0.1739

0.056%

$ 2.64M

WIF 14.91M

Bitkub

Bitkub

THB 5.96

$ 0.1784

+1.13%

฿ 0.06666

฿ 6.19

฿ 5.72

1.809%

$ 1.88M

WIF 10.56M

BTSE

BTSE

USD 0.178

$ 0.178

+0.17%

$ 0.0002999

$ 0.1844

$ 0.1736

0.169%

$ 492.52K

WIF 2.76M

BTSE

BTSE

USDT 0.178

$ 0.1778

+0.11%

USDT 0.0001999

USDT 0.1844

USDT 0.1737

0.225%

$ 486.76K

WIF 2.73M

Upbit

Upbit

KRW 267.00

$ 0.1746

+3.62%

₩ 10.00

₩ 277.00

₩ 263.00

N/A

$ 91.50K

WIF 523.94K

Bithumb

Bithumb

KRW 264.00

$ 0.1726

-0.38%

-₩ 1.00

₩ 275.00

₩ 261.00

N/A

$ 44.10K

WIF 255.40K

OKX

OKX

EUR 0.1541

$ 0.1762

-1.22%

-€ 0.0019

€ 0.1606

€ 0.1521

0.258%

$ 8.00K

WIF 45.40K

CoinEx

CoinEx

BTC 0.00…2832

$ 0.177

-0.98%

-Ƀ 0.00…281

Ƀ 0.00…2951

Ƀ 0.00…2786

0.654%

$ 3.37K

WIF 19.08K

Binance

Binance

IDR 3,137

$ 0.1743

-0.98%

-Rp 31.00

Rp 3,271

Rp 3,137

1.066%

$ 278.61

WIF 1.59K

Poloniex

Poloniex

USDT 0.1776

$ 0.1774

0%

USDT 0.00

USDT 0.1776

USDT 0.1776

5.108%

$ 0.00

WIF 0.00

1 - 10 từ 13

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của dogwifhat