Chi tiết Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)

IEMGx









Báo cáo vấn đề

Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)IEMGx/VND Giá
Giá IEMGx
81.55
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 80.89$ 82.08
Chuyển đổi IEMGx sang VND
IEMGx₫VND
Biểu Đồ Giá IEMGx đến VND
Thống Kê IEMGx trong VND
Lịch sử giá Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.16M và thấp nhất ₫ 2.09M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
VND 2,142,231
$ 81.55
+0.01%
VND 124.77
10 thg 7
VND 2,142,106
$ 81.55
+0.82%
VND 17,336
9 thg 7
VND 2,124,770
$ 80.89
0%
VND 0.00
8 thg 7
VND 2,124,770
$ 80.89
+1.21%
VND 25,479
7 thg 7
VND 2,099,290
$ 79.92
-2.26%
VND -48,594
6 thg 7
VND 2,147,885
$ 81.77
+2.88%
VND 60,152
5 thg 7
VND 2,087,733
$ 79.48
0%
VND 0.00
Bảng chuyển đổi Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) sang VND hiện là ₫ 2.14M cho 1 IEMGx. Theo mức này, 10 IEMGx ≈ ₫ 21.42M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000467 IEMGx, chưa bao gồm phí.
IEMGx sang VND
VND sang IEMGx
1 IEMGx=2,142,231 VND
1 VND=0.00…4668 IEMGx
2 IEMGx=4,284,463 VND
2 VND=0.00…9336 IEMGx
5 IEMGx=10,711,157 VND
5 VND=0.00…2334 IEMGx
10 IEMGx=21,422,315 VND
10 VND=0.00…4668 IEMGx
25 IEMGx=53,555,789 VND
25 VND=0.00001167 IEMGx
50 IEMGx=107,111,579 VND
50 VND=0.00002334 IEMGx
100 IEMGx=214,223,158 VND
100 VND=0.00004668 IEMGx
1000 IEMGx=2,142,231,584 VND
1000 VND=0.0004668 IEMGx
Cặp Fiat Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến EUR
1 IEMGx tương đương € 71.42

₽
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến RUB
1 IEMGx tương đương ₽ 6.28K

₩
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến KRW
1 IEMGx tương đương ₩ 122.26K

CN¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CNY
1 IEMGx tương đương CN¥ 552.74

₹
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến INR
1 IEMGx tương đương ₹ 7.79K

Rp
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến IDR
1 IEMGx tương đương Rp 1.47M

£
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến GBP
1 IEMGx tương đương £ 60.85

¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến JPY
1 IEMGx tương đương ¥ 13.19K

$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến USD
1 IEMGx tương đương $ 81.55

CA$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CAD
1 IEMGx tương đương CA$ 115.58
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₫2,276,758. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.