Chi tiết Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)

Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)IEMGx/VND Giá
Giá IEMGx
77.74
4.55%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.36$ 77.74
Chuyển đổi IEMGx sang VND
IEMGx₫VND
Biểu Đồ Giá IEMGx đến VND
Thống Kê IEMGx trong VND
Lịch sử giá Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.07M và thấp nhất ₫ 1.96M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
VND 2,044,444
$ 77.74
+4.55%
VND 88,888
30 thg 7
VND 1,955,555
$ 74.36
0%
VND 0.00
29 thg 7
VND 1,955,555
$ 74.36
-5.08%
VND -104,667
28 thg 7
VND 2,060,223
$ 78.34
0%
VND 0.00
27 thg 7
VND 2,060,223
$ 78.34
-0.47%
VND -9,730
26 thg 7
VND 2,069,954
$ 78.71
0%
VND 0.00
25 thg 7
VND 2,069,954
$ 78.71
-0.001%
VND -16.56
Bảng chuyển đổi Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) sang VND hiện là ₫ 2.04M cho 1 IEMGx. Theo mức này, 10 IEMGx ≈ ₫ 20.44M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000489 IEMGx, chưa bao gồm phí.
IEMGx sang VND
VND sang IEMGx
1 IEMGx=2,044,444 VND
1 VND=0.00…4891 IEMGx
2 IEMGx=4,088,889 VND
2 VND=0.00…9782 IEMGx
5 IEMGx=10,222,223 VND
5 VND=0.00…2445 IEMGx
10 IEMGx=20,444,447 VND
10 VND=0.00…4891 IEMGx
25 IEMGx=51,111,119 VND
25 VND=0.00001222 IEMGx
50 IEMGx=102,222,238 VND
50 VND=0.00002445 IEMGx
100 IEMGx=204,444,476 VND
100 VND=0.00004891 IEMGx
1000 IEMGx=2,044,444,767 VND
1000 VND=0.0004891 IEMGx
Cặp Fiat Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến EUR
1 IEMGx tương đương € 67.50

₽
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến RUB
1 IEMGx tương đương ₽ 6.16K

₩
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến KRW
1 IEMGx tương đương ₩ 111.84K

CN¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CNY
1 IEMGx tương đương CN¥ 525.15

₹
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến INR
1 IEMGx tương đương ₹ 7.42K

Rp
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến IDR
1 IEMGx tương đương Rp 1.40M

£
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến GBP
1 IEMGx tương đương £ 57.73

¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến JPY
1 IEMGx tương đương ¥ 12.39K

$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến USD
1 IEMGx tương đương $ 77.74

CA$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CAD
1 IEMGx tương đương CA$ 109.07
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₫2,279,453. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.