Chi tiết Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)

IEMGx









Báo cáo vấn đề

Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)IEMGx/CAD Giá
Giá IEMGx
81.55
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 80.89$ 82.08
Chuyển đổi IEMGx sang CAD
IEMGxCA$CAD
Biểu Đồ Giá IEMGx đến CAD
Thống Kê IEMGx trong CAD
Lịch sử giá Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 116.80 và thấp nhất CA$ 112.64.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
CAD 115.58
$ 81.55
+0.01%
CAD 0.006731
10 thg 7
CAD 115.57
$ 81.55
+0.82%
CAD 0.9353
9 thg 7
CAD 114.64
$ 80.89
0%
CAD 0.00
8 thg 7
CAD 114.64
$ 80.89
+1.21%
CAD 1.37
7 thg 7
CAD 113.26
$ 79.92
-2.26%
CAD -2.62
6 thg 7
CAD 115.88
$ 81.77
+2.88%
CAD 3.24
5 thg 7
CAD 112.64
$ 79.48
0%
CAD 0.00
Bảng chuyển đổi Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) sang CAD hiện là CA$ 115.58 cho 1 IEMGx. Theo mức này, 10 IEMGx ≈ CA$ 1.16K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.865 IEMGx, chưa bao gồm phí.
IEMGx sang CAD
CAD sang IEMGx
1 IEMGx=115.58 CAD
1 CAD=0.008651 IEMGx
2 IEMGx=231.16 CAD
2 CAD=0.0173 IEMGx
5 IEMGx=577.91 CAD
5 CAD=0.04325 IEMGx
10 IEMGx=1,155 CAD
10 CAD=0.08651 IEMGx
25 IEMGx=2,889 CAD
25 CAD=0.2162 IEMGx
50 IEMGx=5,779 CAD
50 CAD=0.4325 IEMGx
100 IEMGx=11,558 CAD
100 CAD=0.8651 IEMGx
1000 IEMGx=115,583 CAD
1000 CAD=8.65 IEMGx
Cặp Fiat Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến EUR
1 IEMGx tương đương € 71.42

₽
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến RUB
1 IEMGx tương đương ₽ 6.28K

₩
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến KRW
1 IEMGx tương đương ₩ 122.26K

CN¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CNY
1 IEMGx tương đương CN¥ 552.74

₹
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến INR
1 IEMGx tương đương ₹ 7.79K

Rp
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến IDR
1 IEMGx tương đương Rp 1.47M

£
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến GBP
1 IEMGx tương đương £ 60.85

¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến JPY
1 IEMGx tương đương ¥ 13.19K

₫
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến VND
1 IEMGx tương đương ₫ 2.14M

$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến USD
1 IEMGx tương đương $ 81.55
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-22 với tỷ giá CA$122.84. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.