Chi tiết Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)

Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)IEMGx/CAD Giá
Giá IEMGx
77.74
4.55%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.36$ 77.74
Chuyển đổi IEMGx sang CAD
IEMGxCA$CAD
Biểu Đồ Giá IEMGx đến CAD
Thống Kê IEMGx trong CAD
Lịch sử giá Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 110.43 và thấp nhất CA$ 104.33.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
CAD 104.32
$ 74.36
0%
CAD 0.00
30 thg 7
CAD 104.32
$ 74.36
0%
CAD 0.00
29 thg 7
CAD 104.32
$ 74.36
-5.08%
CAD -5.58
28 thg 7
CAD 109.91
$ 78.34
0%
CAD 0.00
27 thg 7
CAD 109.91
$ 78.34
-0.47%
CAD -0.5191
26 thg 7
CAD 110.42
$ 78.71
0%
CAD 0.00
25 thg 7
CAD 110.42
$ 78.71
-0.001%
CAD -0.0008838
Bảng chuyển đổi Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) sang CAD hiện là CA$ 109.07 cho 1 IEMGx. Theo mức này, 10 IEMGx ≈ CA$ 1.09K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.917 IEMGx, chưa bao gồm phí.
IEMGx sang CAD
CAD sang IEMGx
1 IEMGx=109.06 CAD
1 CAD=0.009168 IEMGx
2 IEMGx=218.13 CAD
2 CAD=0.01833 IEMGx
5 IEMGx=545.34 CAD
5 CAD=0.04584 IEMGx
10 IEMGx=1,090 CAD
10 CAD=0.09168 IEMGx
25 IEMGx=2,726 CAD
25 CAD=0.2292 IEMGx
50 IEMGx=5,453 CAD
50 CAD=0.4584 IEMGx
100 IEMGx=10,906 CAD
100 CAD=0.9168 IEMGx
1000 IEMGx=109,068 CAD
1000 CAD=9.16 IEMGx
Cặp Fiat Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến EUR
1 IEMGx tương đương € 67.50

₽
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến RUB
1 IEMGx tương đương ₽ 6.16K

₩
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến KRW
1 IEMGx tương đương ₩ 111.84K

CN¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CNY
1 IEMGx tương đương CN¥ 525.15

₹
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến INR
1 IEMGx tương đương ₹ 7.42K

Rp
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến IDR
1 IEMGx tương đương Rp 1.40M

£
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến GBP
1 IEMGx tương đương £ 57.73

¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến JPY
1 IEMGx tương đương ¥ 12.39K

₫
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến VND
1 IEMGx tương đương ₫ 2.04M

$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến USD
1 IEMGx tương đương $ 77.74
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-22 với tỷ giá CA$121.61. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.