Chi tiết Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)

IEMGx









Báo cáo vấn đề

Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)IEMGx/KRW Giá
Giá IEMGx
81.55
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 80.89$ 82.08
Chuyển đổi IEMGx sang KRW
IEMGx₩KRW
Biểu Đồ Giá IEMGx đến KRW
Thống Kê IEMGx trong KRW
Lịch sử giá Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 123.54K và thấp nhất ₩ 119.15K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 122,256
$ 81.55
+0.01%
KRW 7.12
10 thg 7
KRW 122,249
$ 81.55
+0.82%
KRW 989.38
9 thg 7
KRW 121,259
$ 80.89
0%
KRW 0.00
8 thg 7
KRW 121,259
$ 80.89
+1.21%
KRW 1,454
7 thg 7
KRW 119,805
$ 79.92
-2.26%
KRW -2,773
6 thg 7
KRW 122,578
$ 81.77
+2.88%
KRW 3,432
5 thg 7
KRW 119,146
$ 79.48
0%
KRW 0.00
Bảng chuyển đổi Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) sang KRW hiện là ₩ 122.26K cho 1 IEMGx. Theo mức này, 10 IEMGx ≈ ₩ 1.22M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000818 IEMGx, chưa bao gồm phí.
IEMGx sang KRW
KRW sang IEMGx
1 IEMGx=122,256 KRW
1 KRW=0.00…8179 IEMGx
2 IEMGx=244,512 KRW
2 KRW=0.00001635 IEMGx
5 IEMGx=611,281 KRW
5 KRW=0.00004089 IEMGx
10 IEMGx=1,222,562 KRW
10 KRW=0.00008179 IEMGx
25 IEMGx=3,056,406 KRW
25 KRW=0.0002044 IEMGx
50 IEMGx=6,112,813 KRW
50 KRW=0.0004089 IEMGx
100 IEMGx=12,225,627 KRW
100 KRW=0.0008179 IEMGx
1000 IEMGx=122,256,279 KRW
1000 KRW=0.008179 IEMGx
Cặp Fiat Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến EUR
1 IEMGx tương đương € 71.42

₽
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến RUB
1 IEMGx tương đương ₽ 6.28K

$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến USD
1 IEMGx tương đương $ 81.55

CN¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CNY
1 IEMGx tương đương CN¥ 552.74

₹
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến INR
1 IEMGx tương đương ₹ 7.79K

Rp
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến IDR
1 IEMGx tương đương Rp 1.47M

£
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến GBP
1 IEMGx tương đương £ 60.84

¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến JPY
1 IEMGx tương đương ¥ 13.19K

₫
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến VND
1 IEMGx tương đương ₫ 2.14M

CA$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CAD
1 IEMGx tương đương CA$ 115.60
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-22 với tỷ giá ₩129,934. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.