Chi tiết Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)

Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)IEMGx/IDR Giá
Giá IEMGx
77.74
4.55%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.36$ 77.74
Chuyển đổi IEMGx sang IDR
IEMGxRpIDR
Biểu Đồ Giá IEMGx đến IDR
Thống Kê IEMGx trong IDR
Lịch sử giá Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.42M và thấp nhất Rp 1.34M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
IDR 1,401,879
$ 77.74
+4.55%
IDR 60,951
30 thg 7
IDR 1,340,928
$ 74.36
0%
IDR 0.00
29 thg 7
IDR 1,340,928
$ 74.36
-5.08%
IDR -71,771
28 thg 7
IDR 1,412,699
$ 78.34
0%
IDR 0.00
27 thg 7
IDR 1,412,699
$ 78.34
-0.47%
IDR -6,672
26 thg 7
IDR 1,419,371
$ 78.71
0%
IDR 0.00
25 thg 7
IDR 1,419,371
$ 78.71
-0.001%
IDR -11.36
Bảng chuyển đổi Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) sang IDR hiện là Rp 1.40M cho 1 IEMGx. Theo mức này, 10 IEMGx ≈ Rp 14.02M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000713 IEMGx, chưa bao gồm phí.
IEMGx sang IDR
IDR sang IEMGx
1 IEMGx=1,401,879 IDR
1 IDR=0.00…7133 IEMGx
2 IEMGx=2,803,758 IDR
2 IDR=0.00…1426 IEMGx
5 IEMGx=7,009,397 IDR
5 IDR=0.00…3566 IEMGx
10 IEMGx=14,018,794 IDR
10 IDR=0.00…7133 IEMGx
25 IEMGx=35,046,986 IDR
25 IDR=0.00001783 IEMGx
50 IEMGx=70,093,972 IDR
50 IDR=0.00003566 IEMGx
100 IEMGx=140,187,945 IDR
100 IDR=0.00007133 IEMGx
1000 IEMGx=1,401,879,456 IDR
1000 IDR=0.0007133 IEMGx
Cặp Fiat Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến EUR
1 IEMGx tương đương € 67.50

₽
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến RUB
1 IEMGx tương đương ₽ 6.16K

₩
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến KRW
1 IEMGx tương đương ₩ 111.84K

CN¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CNY
1 IEMGx tương đương CN¥ 525.15

₹
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến INR
1 IEMGx tương đương ₹ 7.42K

$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến USD
1 IEMGx tương đương $ 77.74

£
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến GBP
1 IEMGx tương đương £ 57.73

¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến JPY
1 IEMGx tương đương ¥ 12.39K

₫
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến VND
1 IEMGx tương đương ₫ 2.04M

CA$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CAD
1 IEMGx tương đương CA$ 109.07
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-22 với tỷ giá Rp1,563,025. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.