Chi tiết Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)

IEMGx









Báo cáo vấn đề

Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)IEMGx/IDR Giá
Giá IEMGx
81.55
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 80.89$ 82.08
Chuyển đổi IEMGx sang IDR
IEMGxRpIDR
Biểu Đồ Giá IEMGx đến IDR
Thống Kê IEMGx trong IDR
Lịch sử giá Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.49M và thấp nhất Rp 1.44M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 1,473,200
$ 81.55
+0.82%
IDR 11,922
9 thg 7
IDR 1,461,277
$ 80.89
0%
IDR 0.00
8 thg 7
IDR 1,461,277
$ 80.89
+1.21%
IDR 17,523
7 thg 7
IDR 1,443,754
$ 79.92
-2.26%
IDR -33,420
6 thg 7
IDR 1,477,174
$ 81.77
+2.88%
IDR 41,368
5 thg 7
IDR 1,435,805
$ 79.48
0%
IDR 0.00
4 thg 7
IDR 1,435,805
$ 79.48
0%
IDR 0.00
Bảng chuyển đổi Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) sang IDR hiện là Rp 1.47M cho 1 IEMGx. Theo mức này, 10 IEMGx ≈ Rp 14.73M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000679 IEMGx, chưa bao gồm phí.
IEMGx sang IDR
IDR sang IEMGx
1 IEMGx=1,473,200 IDR
1 IDR=0.00…6787 IEMGx
2 IEMGx=2,946,400 IDR
2 IDR=0.00…1357 IEMGx
5 IEMGx=7,366,002 IDR
5 IDR=0.00…3393 IEMGx
10 IEMGx=14,732,004 IDR
10 IDR=0.00…6787 IEMGx
25 IEMGx=36,830,010 IDR
25 IDR=0.00001696 IEMGx
50 IEMGx=73,660,021 IDR
50 IDR=0.00003393 IEMGx
100 IEMGx=147,320,043 IDR
100 IDR=0.00006787 IEMGx
1000 IEMGx=1,473,200,433 IDR
1000 IDR=0.0006787 IEMGx
Cặp Fiat Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến EUR
1 IEMGx tương đương € 71.42

₽
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến RUB
1 IEMGx tương đương ₽ 6.28K

₩
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến KRW
1 IEMGx tương đương ₩ 122.50K

CN¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CNY
1 IEMGx tương đương CN¥ 552.66

₹
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến INR
1 IEMGx tương đương ₹ 7.78K

$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến USD
1 IEMGx tương đương $ 81.55

£
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến GBP
1 IEMGx tương đương £ 60.86

¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến JPY
1 IEMGx tương đương ¥ 13.18K

₫
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến VND
1 IEMGx tương đương ₫ 2.14M

CA$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CAD
1 IEMGx tương đương CA$ 115.35
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-22 với tỷ giá Rp1,565,805. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.