Chi tiết Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)

Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)IEMGx/GBP Giá
Giá IEMGx
77.74
4.55%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 74.36$ 77.74
Chuyển đổi IEMGx sang GBP
IEMGx£GBP
Biểu Đồ Giá IEMGx đến GBP
Thống Kê IEMGx trong GBP
Lịch sử giá Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 58.40 và thấp nhất £ 55.18.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
31 thg 7
GBP 57.68
$ 77.74
+4.55%
GBP 2.50
30 thg 7
GBP 55.17
$ 74.36
0%
GBP 0.00
29 thg 7
GBP 55.17
$ 74.36
-5.08%
GBP -2.95
28 thg 7
GBP 58.12
$ 78.34
0%
GBP 0.00
27 thg 7
GBP 58.12
$ 78.34
-0.47%
GBP -0.2745
26 thg 7
GBP 58.40
$ 78.71
0%
GBP 0.00
25 thg 7
GBP 58.40
$ 78.71
-0.001%
GBP -0.0004674
Bảng chuyển đổi Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) sang GBP hiện là £ 57.68 cho 1 IEMGx. Theo mức này, 10 IEMGx ≈ £ 576.85, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 1.73 IEMGx, chưa bao gồm phí.
IEMGx sang GBP
GBP sang IEMGx
1 IEMGx=57.68 GBP
1 GBP=0.01733 IEMGx
2 IEMGx=115.36 GBP
2 GBP=0.03467 IEMGx
5 IEMGx=288.42 GBP
5 GBP=0.08667 IEMGx
10 IEMGx=576.84 GBP
10 GBP=0.1733 IEMGx
25 IEMGx=1,442 GBP
25 GBP=0.4333 IEMGx
50 IEMGx=2,884 GBP
50 GBP=0.8667 IEMGx
100 IEMGx=5,768 GBP
100 GBP=1.73 IEMGx
1000 IEMGx=57,684 GBP
1000 GBP=17.33 IEMGx
Cặp Fiat Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến EUR
1 IEMGx tương đương € 67.42

₽
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến RUB
1 IEMGx tương đương ₽ 6.16K

₩
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến KRW
1 IEMGx tương đương ₩ 112.17K

CN¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CNY
1 IEMGx tương đương CN¥ 524.85

₹
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến INR
1 IEMGx tương đương ₹ 7.42K

Rp
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến IDR
1 IEMGx tương đương Rp 1.40M

$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến USD
1 IEMGx tương đương $ 77.74

¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến JPY
1 IEMGx tương đương ¥ 12.37K

₫
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến VND
1 IEMGx tương đương ₫ 2.04M

CA$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CAD
1 IEMGx tương đương CA$ 108.97
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-06-22 với tỷ giá £64.32. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.