Chi tiết Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)

IEMGx









Báo cáo vấn đề

Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)IEMGx/EUR Giá
Giá IEMGx
81.55
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 80.89$ 82.08
Chuyển đổi IEMGx sang EUR
IEMGx€EUR
Biểu Đồ Giá IEMGx đến EUR
Thống Kê IEMGx trong EUR
Lịch sử giá Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 72.20 và thấp nhất € 69.63.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
EUR 71.44
$ 81.55
+0.01%
EUR 0.004161
10 thg 7
EUR 71.44
$ 81.55
+0.82%
EUR 0.5782
9 thg 7
EUR 70.86
$ 80.89
0%
EUR 0.00
8 thg 7
EUR 70.86
$ 80.89
+1.21%
EUR 0.8498
7 thg 7
EUR 70.01
$ 79.92
-2.26%
EUR -1.62
6 thg 7
EUR 71.63
$ 81.77
+2.88%
EUR 2.00
5 thg 7
EUR 69.63
$ 79.48
0%
EUR 0.00
Bảng chuyển đổi Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) sang EUR hiện là € 71.45 cho 1 IEMGx. Theo mức này, 10 IEMGx ≈ € 714.50, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.40 IEMGx, chưa bao gồm phí.
IEMGx sang EUR
EUR sang IEMGx
1 IEMGx=71.44 EUR
1 EUR=0.01399 IEMGx
2 IEMGx=142.89 EUR
2 EUR=0.02799 IEMGx
5 IEMGx=357.24 EUR
5 EUR=0.06997 IEMGx
10 IEMGx=714.49 EUR
10 EUR=0.1399 IEMGx
25 IEMGx=1,786 EUR
25 EUR=0.3498 IEMGx
50 IEMGx=3,572 EUR
50 EUR=0.6997 IEMGx
100 IEMGx=7,144 EUR
100 EUR=1.39 IEMGx
1000 IEMGx=71,449 EUR
1000 EUR=13.99 IEMGx
Cặp Fiat Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) Đang Xu Hướng

$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến USD
1 IEMGx tương đương $ 81.55

₽
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến RUB
1 IEMGx tương đương ₽ 6.28K

₩
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến KRW
1 IEMGx tương đương ₩ 122.17K

CN¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CNY
1 IEMGx tương đương CN¥ 552.74

₹
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến INR
1 IEMGx tương đương ₹ 7.78K

Rp
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến IDR
1 IEMGx tương đương Rp 1.48M

£
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến GBP
1 IEMGx tương đương £ 60.86

¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến JPY
1 IEMGx tương đương ¥ 13.18K

₫
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến VND
1 IEMGx tương đương ₫ 2.14M

CA$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CAD
1 IEMGx tương đương CA$ 115.42
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-22 với tỷ giá €75.94. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Euro (EUR)?
Giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.