Chi tiết Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)

IEMGx









Báo cáo vấn đề

Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock)IEMGx/JPY Giá
Giá IEMGx
81.55
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 80.89$ 82.08
Chuyển đổi IEMGx sang JPY
IEMGx¥JPY
Biểu Đồ Giá IEMGx đến JPY
Thống Kê IEMGx trong JPY
Lịch sử giá Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 13.32K và thấp nhất ¥ 12.85K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 13,182
$ 81.55
+0.82%
JPY 106.68
9 thg 7
JPY 13,075
$ 80.89
0%
JPY 0.00
8 thg 7
JPY 13,075
$ 80.89
+1.21%
JPY 156.79
7 thg 7
JPY 12,918
$ 79.92
-2.26%
JPY -299.04
6 thg 7
JPY 13,217
$ 81.77
+2.88%
JPY 370.17
5 thg 7
JPY 12,847
$ 79.48
0%
JPY 0.00
4 thg 7
JPY 12,847
$ 79.48
0%
JPY 0.00
Bảng chuyển đổi Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) sang JPY hiện là ¥ 13.18K cho 1 IEMGx. Theo mức này, 10 IEMGx ≈ ¥ 131.82K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00759 IEMGx, chưa bao gồm phí.
IEMGx sang JPY
JPY sang IEMGx
1 IEMGx=13,182 JPY
1 JPY=0.00007585 IEMGx
2 IEMGx=26,364 JPY
2 JPY=0.0001517 IEMGx
5 IEMGx=65,911 JPY
5 JPY=0.0003792 IEMGx
10 IEMGx=131,822 JPY
10 JPY=0.0007585 IEMGx
25 IEMGx=329,556 JPY
25 JPY=0.001896 IEMGx
50 IEMGx=659,113 JPY
50 JPY=0.003792 IEMGx
100 IEMGx=1,318,227 JPY
100 JPY=0.007585 IEMGx
1000 IEMGx=13,182,272 JPY
1000 JPY=0.07585 IEMGx
Cặp Fiat Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến EUR
1 IEMGx tương đương € 71.42

₽
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến RUB
1 IEMGx tương đương ₽ 6.28K

₩
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến KRW
1 IEMGx tương đương ₩ 122.50K

CN¥
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CNY
1 IEMGx tương đương CN¥ 552.66

₹
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến INR
1 IEMGx tương đương ₹ 7.78K

Rp
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến IDR
1 IEMGx tương đương Rp 1.47M

£
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến GBP
1 IEMGx tương đương £ 60.86

$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến USD
1 IEMGx tương đương $ 81.55

₫
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến VND
1 IEMGx tương đương ₫ 2.14M

CA$
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đến CAD
1 IEMGx tương đương CA$ 115.35
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-22 với tỷ giá ¥14,011. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Core MSCI Emerging Markets Tokenised ETF (xStock) (IEMGx) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.