Tiền tệ37097
Market Cap$ 2.60T+4.07%
Khối lượng 24h$ 53.84B+83.8%
Sự thống trịBTC56.63%-0.82%ETH10.60%+5.17%
Gas ETH0.31 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Celo

Celo CELO

Hạng: 486

Giá CELO

0.07876
4.96%

Thị Trường Celo

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0787

$ 0.07871

+5.07%

USDT 0.0038

USDT 0.0832

USDT 0.0749

0.127%

$ 1.73M

CELO 21.99M

OKX

OKX

USDT 0.0789

$ 0.07891

+5.33%

USDT 0.00399

USDT 0.08289

USDT 0.07489

0.076%

$ 730.25K

CELO 9.25M

Phemex

Phemex

USDT 0.0787

$ 0.07871

+5.07%

USDT 0.0038

USDT 0.0832

USDT 0.0745

0.506%

$ 710.72K

CELO 9.02M

HTX

HTX

USDT 0.0788

$ 0.07881

+5.21%

USDT 0.0039

USDT 0.0837

USDT 0.0744

0.506%

$ 626.25K

CELO 7.94M

Uniswap V3 (Celo)

Uniswap V3 (Celo)

USD₮ 0.07887

$ 0.07888

+0.27%

CELO 0.03413

USD₮ 0.00

USD₮ 0.00

N/A

$ 586.89K

USD₮ 587.73K

Binance

Binance

TRY 3.48

$ 0.07876

+5.14%

TRY 0.17

TRY 3.72

TRY 3.31

0.573%

$ 412.72K

CELO 5.24M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0787

$ 0.07871

+4.93%

USDT 0.003697

USDT 0.0831

USDT 0.0747

0.632%

$ 401.75K

CELO 5.10M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.0788

$ 0.07881

-5.34%

-USDT 0.003995

USDT 0.0828

USDT 0.0748

0.253%

$ 366.37K

CELO 4.64M

Lbank

Lbank

USDT 0.07881

$ 0.07882

N/A

USDT 0.08291

USDT 0.07481

N/A

$ 349.20K

CELO 4.43M

Bybit

Bybit

USDT 0.07876

$ 0.07877

+5.03%

USDT 0.00377

USDT 0.08278

USDT 0.07484

0.101%

$ 266.67K

CELO 3.38M

1 - 10 từ 37

Hiển thị hàng

10

Thị trường Celo bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 116.00

$ 0.07799

+2.61%

₩ 3.00

₩ 122.00

₩ 114.00

N/A

$ 1.48M

CELO 19.09M

Bithumb

Bithumb

KRW 115.00

$ 0.07732

-0.86%

-₩ 1.00

₩ 116.00

₩ 115.00

N/A

$ 204.44K

CELO 2.64M

Uniswap V3 (Celo)

Uniswap V3 (Celo)

USDm 0.07886

$ 0.07875

+5.13%

USDm 0.003848

USDm 0.00

USDm 0.00

N/A

$ 136.96K

CELO 1.73M

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.0791

$ 0.07911

+5.45%

USDT 0.00409

USDT 0.08284

USDT 0.07478

N/A

$ 26.90K

CELO 340.03K

Indodax

Indodax

IDR 1,377

$ 0.08121

N/A

Rp 1,394

Rp 1,284

4.357%

$ 1.09K

CELO 13.53K

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Celo