
HorizenZEN Giá
Hạng: 259
Giá ZEN
3.98
1.20%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 3.97$ 4.04
Thông tin chung
Hợp Đồng/Trình Khám Phá:
Base
Quỹ và Nhà đầu tư
Chuyển đổi ZEN sang USD
ZENThống kê giá ZEN
Cặp Fiat Horizen Đang Xu Hướng

€
Horizen đến EUR
1 ZEN tương đương € 3.45

₽
Horizen đến RUB
1 ZEN tương đương ₽ 335.53

₩
Horizen đến KRW
1 ZEN tương đương ₩ 5.65K

CN¥
Horizen đến CNY
1 ZEN tương đương CN¥ 26.88

₹
Horizen đến INR
1 ZEN tương đương ₹ 381.09

Rp
Horizen đến IDR
1 ZEN tương đương Rp 71.06K

£
Horizen đến GBP
1 ZEN tương đương £ 2.95

¥
Horizen đến JPY
1 ZEN tương đương ¥ 634.94

₫
Horizen đến VND
1 ZEN tương đương ₫ 104.22K

CA$
Horizen đến CAD
1 ZEN tương đương CA$ 5.53
Horizen (ZEN) là gì?
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 267

CoW Protocol
COW
$ 0.1221
19.4% 
BLOX

ALPHEA

Saturn
- 362

Capricorn (prev. aPriori)
APR
$ 0.1635
69.4% - 298

Walrus
WAL
$ 0.02426
16.9% - 479

Fabric Protocol
ROBO
$ 0.01393
25.5%