
HorizenZEN Giá
Hạng: 264
Giá ZEN
4.11
2.25%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 4.03$ 4.14
Thông tin chung
Hợp Đồng/Trình Khám Phá:
Base
Quỹ và Nhà đầu tư
Chuyển đổi ZEN sang USD
ZENThống kê giá ZEN
Cặp Fiat Horizen Đang Xu Hướng

€
Horizen đến EUR
1 ZEN tương đương € 3.62

₽
Horizen đến RUB
1 ZEN tương đương ₽ 321.99

₩
Horizen đến KRW
1 ZEN tương đương ₩ 6.01K

CN¥
Horizen đến CNY
1 ZEN tương đương CN¥ 27.89

₹
Horizen đến INR
1 ZEN tương đương ₹ 397.06

Rp
Horizen đến IDR
1 ZEN tương đương Rp 73.82K

£
Horizen đến GBP
1 ZEN tương đương £ 3.09

¥
Horizen đến JPY
1 ZEN tương đương ¥ 674.93

₫
Horizen đến VND
1 ZEN tương đương ₫ 108.41K

CA$
Horizen đến CAD
1 ZEN tương đương CA$ 5.81
Horizen (ZEN) là gì?
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 287

Euler
EUL
$ 2.43
40.9% - 1

Bitcoin
BTC
$ 64,476
0.83% 
Memecoin.Fun
- 26

SHIBA INU
SHIB
$ 0.00…542
28.4% - 54

World
WLD
$ 0.3349
2.33% - 10

Dogecoin
DOGE
$ 0.07323
5.48% 
Liquidity Land