Tiền tệ38101
Market Cap$ 2.25T+0.03%
Khối lượng 24h$ 19.97B-1.18%
Sự thống trịBTC55.83%+0.40%ETH9.46%+0.49%
Gas ETH0.09 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Horizen

HorizenZEN

Hạng: 266

1519 Danh sách theo dõi

Ẩn danh

Giá ZEN

4.24
0.76%
(-$ 0.03263)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 4.22$ 4.38

Thị Trường Horizen

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 4.23

$ 4.23

-2.14%

-USDT 0.0926

USDT 4.39

USDT 4.22

0.457%

$ 1.54M

ZEN 366.23K

BitMart

BitMart

USDT 4.25

$ 4.24

-0.70%

-USDT 0.03

USDT 4.41

USDT 4.22

0.235%

$ 728.93K

ZEN 171.66K

Binance

Binance

USDT 4.25

$ 4.25

-0.58%

-USDT 0.025

USDT 4.41

USDT 4.21

0.047%

$ 657.44K

ZEN 154.57K

Aerodrome

Aerodrome

WETH 0.00241

$ 4.24

-0.98%

-WETH 0.00002385

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 648.74K

ZEN 152.71K

Bybit

Bybit

USDT 4.24

$ 4.24

-1.09%

-USDT 0.047

USDT 4.41

USDT 4.22

0.071%

$ 442.50K

ZEN 104.28K

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 4.24

$ 4.24

-0.84%

-USDT 0.03598

USDT 4.40

USDT 4.22

0.141%

$ 387.77K

ZEN 91.36K

Aerodrome

Aerodrome

cbBTC 0.00006784

$ 4.25

-0.93%

-cbBTC 0.00…6368

cbBTC 0.00

cbBTC 0.00

N/A

$ 190.92K

ZEN 44.90K

Coinbase

Coinbase

USD 4.24

$ 4.24

-0.61%

-$ 0.026

$ 4.40

$ 4.21

0.118%

$ 114.31K

ZEN 26.94K

Binance

Binance

USDC 4.25

$ 4.25

-0.61%

-USDC 0.026

USDC 4.40

USDC 4.21

0.094%

$ 93.52K

ZEN 21.99K

KuCoin

KuCoin

USDT 4.24

$ 4.23

-0.93%

-USDT 0.04

USDT 4.50

USDT 4.21

0.118%

$ 90.51K

ZEN 21.36K

1 - 10 từ 26

Hiển thị hàng

Thị trường Horizen bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bitunix

Bitunix

USDT 4.24

$ 4.23

N/A

USDT 4.41

USDT 4.22

0.024%

$ 79.94K

ZEN 18.87K

Aerodrome

Aerodrome

ZRO 4.69

$ 4.25

+0.26%

ZEN 0.0005523

ZRO 0.00

ZRO 0.00

N/A

$ 28.21K

ZRO 31.21K

Aerodrome

Aerodrome

VFY 725.68

$ 4.25

-1.05%

-ZEN 0.00001462

VFY 0.00

VFY 0.00

N/A

$ 4.04K

VFY 691.82K

PancakeSwap V3 (Base)

PancakeSwap V3 (Base)

WETH 0.002414

$ 4.25

N/A

WETH 0.00

WETH 0.00

N/A

$ 242.66

ZEN 57.02

Indodax

Indodax

IDR 77,000

$ 4.27

N/A

Rp 77,000

Rp 74,034

1.144%

$ 86.20

ZEN 20.14

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Horizen