Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.22T-2.52%
Khối lượng 24h$ 32.34B-22.2%
Sự thống trịBTC55.92%+0.84%ETH9.44%+0.91%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Horizen
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Horizen

HorizenZEN/IDR Giá

Hạng: 273

Giá ZEN

4.04
2.82%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 4.04$ 4.41

    Chuyển đổi ZEN sang IDR

    Horizen (ZEN)ZEN

    Biểu Đồ Giá ZEN đến IDR

    Thống Kê ZEN trong IDR

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 73.58M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 85.01M

    Vốn hóa ATH

    $ 1.85B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.176

    Cung Tối Đa

    ZEN 21,000,000

    Tổng Cung

    ZEN 21,000,000

    Cung Lưu Hành

    ZEN 18.17M

    (86.6% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 167.43

    8 thg 5, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 3.09

    31 thg 7, 2017


    Từ ATH

    97.6%

    Từ ATL

    30.9%

    Lịch sử giá Horizen (ZEN) so với IDR trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Horizen (ZEN) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 79.87K và thấp nhất Rp 72.83K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    8 thg 7
    IDR 73,286
    $ 4.05
    -4.07%
    IDR -3,109
    7 thg 7
    IDR 76,495
    $ 4.23
    -0.15%
    IDR -112.17
    6 thg 7
    IDR 76,657
    $ 4.24
    -1.37%
    IDR -1,064
    5 thg 7
    IDR 77,714
    $ 4.29
    -0.37%
    IDR -289.89
    4 thg 7
    IDR 78,075
    $ 4.31
    -0.05%
    IDR -40.87
    3 thg 7
    IDR 78,148
    $ 4.32
    +3.43%
    IDR 2,594
    2 thg 7
    IDR 75,546
    $ 4.17
    +3.12%
    IDR 2,288

    Bảng chuyển đổi Horizen / IDR

    Tỷ giá chuyển đổi từ Horizen (ZEN) sang IDR hiện là Rp 73.18K cho 1 ZEN. Theo mức này, 10 ZEN ≈ Rp 731.79K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00137 ZEN, chưa bao gồm phí.

    ZEN sang IDR
    IDR sang ZEN
    1 ZEN=73,179 IDR
    1 IDR=0.00001366 ZEN
    2 ZEN=146,358 IDR
    2 IDR=0.00002733 ZEN
    5 ZEN=365,895 IDR
    5 IDR=0.00006832 ZEN
    10 ZEN=731,791 IDR
    10 IDR=0.0001366 ZEN
    25 ZEN=1,829,479 IDR
    25 IDR=0.0003416 ZEN
    50 ZEN=3,658,959 IDR
    50 IDR=0.0006832 ZEN
    100 ZEN=7,317,918 IDR
    100 IDR=0.001366 ZEN
    1000 ZEN=73,179,182 IDR
    1000 IDR=0.01366 ZEN
    Cặp Fiat Horizen Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Horizen (ZEN) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Horizen (ZEN) - 73,179 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Horizen với Rp1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Horizen (ZEN) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Horizen (ZEN) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

    Horizen đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-05-08 với tỷ giá Rp3,026,553. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Horizen trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Horizen trong Indonesian Rupiah (IDR)?

    Giá của Horizen trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Horizen (ZEN) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

    Để chuyển đổi Horizen sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Horizen bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Horizen (ZEN) so với IDR không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Horizen (ZEN) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.