Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.23T-3.05%
Khối lượng 24h$ 32.01B-23%
Sự thống trịBTC56.00%+0.87%ETH9.45%+0.79%
Gas ETH0.21 Gwei
Loading...
Loading...
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Horizen
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Horizen

HorizenZEN/IDR Giá

Hạng: 269

1519 Danh sách theo dõi

Ẩn danh

Giá ZEN

4.12
1.93%
(-$ 0.08129)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 4.06$ 4.41

Chuyển đổi ZEN sang IDR

Horizen (ZEN)ZEN

Biểu Đồ Giá ZEN đến IDR

-

Thống Kê ZEN trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 75.06M

Fully diluted value

FDV

$ 86.71M

Vốn hóa ATH

$ 1.85B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1724

Cung Tối Đa

ZEN 21,000,000

Tổng Cung

ZEN 21,000,000

Cung Lưu Hành

ZEN 18.17M

(86.6% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 167.43

8 thg 5, 2021


Đáy mọi thời

$ 3.09

31 thg 7, 2017


Từ ATH

97.5%

Từ ATL

33.5%

Lịch sử giá Horizen (ZEN) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Horizen (ZEN) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 79.82K và thấp nhất Rp 72.79K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 7
IDR 74,574
$ 4.12
-2.33%
IDR -1,775
7 thg 7
IDR 76,449
$ 4.23
-0.15%
IDR -112.10
6 thg 7
IDR 76,611
$ 4.24
-1.37%
IDR -1,063
5 thg 7
IDR 77,667
$ 4.29
-0.37%
IDR -289.71
4 thg 7
IDR 78,028
$ 4.31
-0.05%
IDR -40.85
3 thg 7
IDR 78,101
$ 4.32
+3.43%
IDR 2,593
2 thg 7
IDR 75,500
$ 4.17
+3.12%
IDR 2,287

Bảng chuyển đổi Horizen / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Horizen (ZEN) sang IDR hiện là Rp 74.60K cho 1 ZEN. Theo mức này, 10 ZEN ≈ Rp 745.96K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00134 ZEN, chưa bao gồm phí.

ZEN sang IDR
IDR sang ZEN
1 ZEN=74,596 IDR
1 IDR=0.0000134 ZEN
2 ZEN=149,192 IDR
2 IDR=0.00002681 ZEN
5 ZEN=372,981 IDR
5 IDR=0.00006702 ZEN
10 ZEN=745,963 IDR
10 IDR=0.000134 ZEN
25 ZEN=1,864,907 IDR
25 IDR=0.0003351 ZEN
50 ZEN=3,729,815 IDR
50 IDR=0.0006702 ZEN
100 ZEN=7,459,630 IDR
100 IDR=0.00134 ZEN
1000 ZEN=74,596,303 IDR
1000 IDR=0.0134 ZEN
Cặp Fiat Horizen Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Horizen (ZEN) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Horizen (ZEN) - 74,596 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Horizen với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Horizen (ZEN) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Horizen (ZEN) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Horizen đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-05-08 với tỷ giá Rp3,024,719. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Horizen trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Horizen trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Horizen trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Horizen (ZEN) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Horizen sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Horizen bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Horizen (ZEN) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Horizen (ZEN) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.