Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.60T+3.61%
Khối lượng 24h$ 48.13B+64.3%
Sự thống trịBTC56.66%-0.73%ETH10.63%+4.63%
Gas ETH0.40 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
yieldbasis

yieldbasis YB

Hạng: 847

Giá YB

0.1549
0.81%

Thị Trường yieldbasis

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.1553

$ 0.1553

-0.70%

-USDT 0.00109

USDT 0.1574

USDT 0.1518

0.859%

$ 624.15K

YB 4.01M

Gate

Gate

USDT 0.1552

$ 0.1552

-0.89%

-USDT 0.001393

USDT 0.158

USDT 0.152

0.064%

$ 326.03K

YB 2.10M

CoinW

CoinW

USDT 0.1554

$ 0.1554

-0.68%

-USDT 0.001063

USDT 0.1578

USDT 0.1519

0.167%

$ 299.27K

YB 1.92M

Binance

Binance

USDT 0.1553

$ 0.1553

-0.64%

-USDT 0.001

USDT 0.1576

USDT 0.1519

0.129%

$ 266.64K

YB 1.71M

Bybit

Bybit

USDT 0.1547

$ 0.1547

-0.83%

-USDT 0.0013

USDT 0.1577

USDT 0.1516

0.129%

$ 180.76K

YB 1.16M

Phemex

Phemex

USDT 0.1549

$ 0.1549

-1.02%

-USDT 0.0016

USDT 0.1577

USDT 0.1515

0.386%

$ 129.18K

YB 833.93K

MEXC

MEXC

USDT 0.1551

$ 0.1551

-0.70%

-USDT 0.0011

USDT 0.1574

USDT 0.1518

0.064%

$ 76.18K

YB 491.16K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.1552

$ 0.1552

N/A

USDT 0.1575

USDT 0.1519

0.129%

$ 74.22K

YB 478.21K

BigONE

BigONE

USDT 0.1546

$ 0.1546

-1.28%

-USDT 0.002

USDT 0.1579

USDT 0.1512

1.028%

$ 70.48K

YB 455.91K

BYDFi

BYDFi

USDT 0.1553

$ 0.1553

+0.52%

USDT 0.0008075

USDT 0.1574

USDT 0.1518

0.129%

$ 66.32K

YB 427.05K

1 - 10 từ 28

Hiển thị hàng

10

Thị trường yieldbasis bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 227.00

$ 0.152

0%

₩ 0.00

₩ 231.00

₩ 224.00

N/A

$ 149.40K

YB 982.40K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…213

$ 0.1571

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…304

Ƀ 0.00…213

N/A

$ 5.91K

YB 37.61K

Coinone

Coinone

KRW 226.90

$ 0.152

-0.62%

-₩ 1.40

₩ 231.80

₩ 223.60

N/A

$ 1.53K

YB 10.09K

Upbit

Upbit

USDT 0.1068

$ 0.1068

+30%

USDT 0.0462

USDT 0.157

USDT 0.1068

N/A

$ 0.00

YB 0.00

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của yieldbasis