Chi tiết VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock)

NLRx









Báo cáo vấn đề

VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock)NLRx/KRW Giá
Giá NLRx
120.60
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 120.60$ 120.60
Chuyển đổi NLRx sang KRW
NLRx₩KRW
Biểu Đồ Giá NLRx đến KRW
Thống Kê NLRx trong KRW
Lịch sử giá VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 180.66K và thấp nhất ₩ 180.66K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 180,658
$ 120.60
0%
KRW 0.00
9 thg 7
KRW 180,658
$ 120.60
0%
KRW 0.00
8 thg 7
KRW 180,658
$ 120.60
0%
KRW 0.00
7 thg 7
KRW 180,658
$ 120.60
0%
KRW 0.00
6 thg 7
KRW 180,658
$ 120.60
0%
KRW 0.00
5 thg 7
KRW 180,658
$ 120.60
0%
KRW 0.00
4 thg 7
KRW 180,658
$ 120.60
0%
KRW 0.00
Bảng chuyển đổi VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) sang KRW hiện là ₩ 180.66K cho 1 NLRx. Theo mức này, 10 NLRx ≈ ₩ 1.81M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000554 NLRx, chưa bao gồm phí.
NLRx sang KRW
KRW sang NLRx
1 NLRx=180,658 KRW
1 KRW=0.00…5535 NLRx
2 NLRx=361,316 KRW
2 KRW=0.00001107 NLRx
5 NLRx=903,291 KRW
5 KRW=0.00002767 NLRx
10 NLRx=1,806,583 KRW
10 KRW=0.00005535 NLRx
25 NLRx=4,516,458 KRW
25 KRW=0.0001383 NLRx
50 NLRx=9,032,916 KRW
50 KRW=0.0002767 NLRx
100 NLRx=18,065,833 KRW
100 KRW=0.0005535 NLRx
1000 NLRx=180,658,334 KRW
1000 KRW=0.005535 NLRx
Cặp Fiat VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến EUR
1 NLRx tương đương € 105.66

₽
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến RUB
1 NLRx tương đương ₽ 9.29K

$
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến USD
1 NLRx tương đương $ 120.6

CN¥
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến CNY
1 NLRx tương đương CN¥ 817.37

₹
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến INR
1 NLRx tương đương ₹ 11.51K

Rp
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến IDR
1 NLRx tương đương Rp 2.18M

£
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến GBP
1 NLRx tương đương £ 89.99

¥
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến JPY
1 NLRx tương đương ¥ 19.50K

₫
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến VND
1 NLRx tương đương ₫ 3.17M

CA$
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến CAD
1 NLRx tương đương CA$ 170.68
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-23 với tỷ giá ₩187,639. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.