Chi tiết VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock)

VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock)NLRx/INR Giá
Giá NLRx
10,772
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 113.23$ 113.23
Chuyển đổi NLRx sang INR
NLRx₹INR
Biểu Đồ Giá NLRx đến INR
Thống Kê NLRx trong INR
Lịch sử giá VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 10.77K và thấp nhất ₹ 10.73K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
8 thg 8
INR 10,772
$ 113.23
0%
INR 0.00
7 thg 8
INR 10,772
$ 113.23
0%
INR 0.00
6 thg 8
INR 10,772
$ 113.23
0%
INR 0.00
5 thg 8
INR 10,772
$ 113.23
0%
INR 0.00
4 thg 8
INR 10,772
$ 113.23
+0.42%
INR 44.71
Bảng chuyển đổi VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) sang INR hiện là ₹ 10.77K cho 1 NLRx. Theo mức này, 10 NLRx ≈ ₹ 107.72K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00928 NLRx, chưa bao gồm phí.
NLRx sang INR
INR sang NLRx
1 NLRx=10,772 INR
1 INR=0.00009282 NLRx
2 NLRx=21,544 INR
2 INR=0.0001856 NLRx
5 NLRx=53,862 INR
5 INR=0.0004641 NLRx
10 NLRx=107,724 INR
10 INR=0.0009282 NLRx
25 NLRx=269,311 INR
25 INR=0.00232 NLRx
50 NLRx=538,622 INR
50 INR=0.004641 NLRx
100 NLRx=1,077,245 INR
100 INR=0.009282 NLRx
1000 NLRx=10,772,458 INR
1000 INR=0.09282 NLRx
Cặp Fiat VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến EUR
1 NLRx tương đương € 97.94

₽
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến RUB
1 NLRx tương đương ₽ 9.31K

₩
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến KRW
1 NLRx tương đương ₩ 159.42K

CN¥
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến CNY
1 NLRx tương đương CN¥ 763.97

$
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến USD
1 NLRx tương đương $ 113.23

Rp
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến IDR
1 NLRx tương đương Rp 2.02M

£
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến GBP
1 NLRx tương đương £ 83.93

¥
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến JPY
1 NLRx tương đương ¥ 17.87K

₫
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến VND
1 NLRx tương đương ₫ 2.97M

CA$
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến CAD
1 NLRx tương đương CA$ 157.96
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-23 với tỷ giá ₹11,917. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.