Chi tiết VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock)

NLRx









Báo cáo vấn đề

VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock)NLRx/CNY Giá
Giá NLRx
120.60
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 120.60$ 120.60
Chuyển đổi NLRx sang CNY
NLRxCN¥CNY
Biểu Đồ Giá NLRx đến CNY
Thống Kê NLRx trong CNY
Lịch sử giá VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 817.96 và thấp nhất CN¥ 817.96.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CNY 817.95
$ 120.60
0%
CNY 0.00
9 thg 7
CNY 817.95
$ 120.60
0%
CNY 0.00
8 thg 7
CNY 817.95
$ 120.60
0%
CNY 0.00
7 thg 7
CNY 817.95
$ 120.60
0%
CNY 0.00
6 thg 7
CNY 817.95
$ 120.60
0%
CNY 0.00
5 thg 7
CNY 817.95
$ 120.60
0%
CNY 0.00
4 thg 7
CNY 817.95
$ 120.60
0%
CNY 0.00
Bảng chuyển đổi VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) sang CNY hiện là CN¥ 817.96 cho 1 NLRx. Theo mức này, 10 NLRx ≈ CN¥ 8.18K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.122 NLRx, chưa bao gồm phí.
NLRx sang CNY
CNY sang NLRx
1 NLRx=817.95 CNY
1 CNY=0.001222 NLRx
2 NLRx=1,635 CNY
2 CNY=0.002445 NLRx
5 NLRx=4,089 CNY
5 CNY=0.006112 NLRx
10 NLRx=8,179 CNY
10 CNY=0.01222 NLRx
25 NLRx=20,448 CNY
25 CNY=0.03056 NLRx
50 NLRx=40,897 CNY
50 CNY=0.06112 NLRx
100 NLRx=81,795 CNY
100 CNY=0.1222 NLRx
1000 NLRx=817,957 CNY
1000 CNY=1.22 NLRx
Cặp Fiat VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến EUR
1 NLRx tương đương € 105.57

₽
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến RUB
1 NLRx tương đương ₽ 9.23K

₩
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến KRW
1 NLRx tương đương ₩ 181.27K

$
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến USD
1 NLRx tương đương $ 120.6

₹
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến INR
1 NLRx tương đương ₹ 11.51K

Rp
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến IDR
1 NLRx tương đương Rp 2.18M

£
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến GBP
1 NLRx tương đương £ 89.93

¥
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến JPY
1 NLRx tương đương ¥ 19.52K

₫
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến VND
1 NLRx tương đương ₫ 3.17M

CA$
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến CAD
1 NLRx tương đương CA$ 170.66
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-23 với tỷ giá CN¥849.56. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.