Chi tiết VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock)

NLRx









Báo cáo vấn đề

VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock)NLRx/IDR Giá
Giá NLRx
120.60
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 120.60$ 120.60
Chuyển đổi NLRx sang IDR
NLRxRpIDR
Biểu Đồ Giá NLRx đến IDR
Thống Kê NLRx trong IDR
Lịch sử giá VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 2.18M và thấp nhất Rp 2.18M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 2,179,133
$ 120.60
0%
IDR 0.00
9 thg 7
IDR 2,179,133
$ 120.60
0%
IDR 0.00
8 thg 7
IDR 2,179,133
$ 120.60
0%
IDR 0.00
7 thg 7
IDR 2,179,133
$ 120.60
0%
IDR 0.00
6 thg 7
IDR 2,179,133
$ 120.60
0%
IDR 0.00
5 thg 7
IDR 2,179,133
$ 120.60
0%
IDR 0.00
4 thg 7
IDR 2,179,133
$ 120.60
0%
IDR 0.00
Bảng chuyển đổi VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) sang IDR hiện là Rp 2.18M cho 1 NLRx. Theo mức này, 10 NLRx ≈ Rp 21.79M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000459 NLRx, chưa bao gồm phí.
NLRx sang IDR
IDR sang NLRx
1 NLRx=2,179,133 IDR
1 IDR=0.00…4588 NLRx
2 NLRx=4,358,266 IDR
2 IDR=0.00…9177 NLRx
5 NLRx=10,895,666 IDR
5 IDR=0.00…2294 NLRx
10 NLRx=21,791,333 IDR
10 IDR=0.00…4588 NLRx
25 NLRx=54,478,333 IDR
25 IDR=0.00001147 NLRx
50 NLRx=108,956,666 IDR
50 IDR=0.00002294 NLRx
100 NLRx=217,913,332 IDR
100 IDR=0.00004588 NLRx
1000 NLRx=2,179,133,323 IDR
1000 IDR=0.0004588 NLRx
Cặp Fiat VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến EUR
1 NLRx tương đương € 105.50

₽
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến RUB
1 NLRx tương đương ₽ 9.23K

₩
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến KRW
1 NLRx tương đương ₩ 181.51K

CN¥
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến CNY
1 NLRx tương đương CN¥ 817.63

₹
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến INR
1 NLRx tương đương ₹ 11.50K

$
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến USD
1 NLRx tương đương $ 120.6

£
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến GBP
1 NLRx tương đương £ 89.83

¥
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến JPY
1 NLRx tương đương ¥ 19.52K

₫
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến VND
1 NLRx tương đương ₫ 3.17M

CA$
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến CAD
1 NLRx tương đương CA$ 170.73
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-23 với tỷ giá Rp2,263,335. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.