Chi tiết VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock)

NLRx









Báo cáo vấn đề

VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock)NLRx/CAD Giá
Giá NLRx
120.60
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 120.60$ 120.60
Chuyển đổi NLRx sang CAD
NLRxCA$CAD
Biểu Đồ Giá NLRx đến CAD
Thống Kê NLRx trong CAD
Lịch sử giá VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 170.59 và thấp nhất CA$ 170.59.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CAD 170.58
$ 120.60
0%
CAD 0.00
9 thg 7
CAD 170.58
$ 120.60
0%
CAD 0.00
8 thg 7
CAD 170.58
$ 120.60
0%
CAD 0.00
7 thg 7
CAD 170.58
$ 120.60
0%
CAD 0.00
6 thg 7
CAD 170.58
$ 120.60
0%
CAD 0.00
5 thg 7
CAD 170.58
$ 120.60
0%
CAD 0.00
4 thg 7
CAD 170.58
$ 120.60
0%
CAD 0.00
Bảng chuyển đổi VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) sang CAD hiện là CA$ 170.59 cho 1 NLRx. Theo mức này, 10 NLRx ≈ CA$ 1.71K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.586 NLRx, chưa bao gồm phí.
NLRx sang CAD
CAD sang NLRx
1 NLRx=170.58 CAD
1 CAD=0.005862 NLRx
2 NLRx=341.17 CAD
2 CAD=0.01172 NLRx
5 NLRx=852.93 CAD
5 CAD=0.02931 NLRx
10 NLRx=1,705 CAD
10 CAD=0.05862 NLRx
25 NLRx=4,264 CAD
25 CAD=0.1465 NLRx
50 NLRx=8,529 CAD
50 CAD=0.2931 NLRx
100 NLRx=17,058 CAD
100 CAD=0.5862 NLRx
1000 NLRx=170,586 CAD
1000 CAD=5.86 NLRx
Cặp Fiat VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) Đang Xu Hướng

€
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến EUR
1 NLRx tương đương € 105.63

₽
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến RUB
1 NLRx tương đương ₽ 9.29K

₩
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến KRW
1 NLRx tương đương ₩ 181.16K

CN¥
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến CNY
1 NLRx tương đương CN¥ 817.31

₹
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến INR
1 NLRx tương đương ₹ 11.50K

Rp
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến IDR
1 NLRx tương đương Rp 2.18M

£
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến GBP
1 NLRx tương đương £ 90.00

¥
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến JPY
1 NLRx tương đương ¥ 19.49K

₫
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến VND
1 NLRx tương đương ₫ 3.17M

$
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến USD
1 NLRx tương đương $ 120.6
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-23 với tỷ giá CA$177.18. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.