Chi tiết VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock)

NLRx









Báo cáo vấn đề

VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock)NLRx/EUR Giá
Giá NLRx
120.60
0%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 120.60$ 120.60
Chuyển đổi NLRx sang EUR
NLRx€EUR
Biểu Đồ Giá NLRx đến EUR
Thống Kê NLRx trong EUR
Lịch sử giá VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 105.61 và thấp nhất € 105.61.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 105.61
$ 120.60
0%
EUR 0.00
9 thg 7
EUR 105.61
$ 120.60
0%
EUR 0.00
8 thg 7
EUR 105.61
$ 120.60
0%
EUR 0.00
7 thg 7
EUR 105.61
$ 120.60
0%
EUR 0.00
6 thg 7
EUR 105.61
$ 120.60
0%
EUR 0.00
5 thg 7
EUR 105.61
$ 120.60
0%
EUR 0.00
Bảng chuyển đổi VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) sang EUR hiện là € 105.61 cho 1 NLRx. Theo mức này, 10 NLRx ≈ € 1.06K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.947 NLRx, chưa bao gồm phí.
NLRx sang EUR
EUR sang NLRx
1 NLRx=105.61 EUR
1 EUR=0.009468 NLRx
2 NLRx=211.22 EUR
2 EUR=0.01893 NLRx
5 NLRx=528.07 EUR
5 EUR=0.04734 NLRx
10 NLRx=1,056 EUR
10 EUR=0.09468 NLRx
25 NLRx=2,640 EUR
25 EUR=0.2367 NLRx
50 NLRx=5,280 EUR
50 EUR=0.4734 NLRx
100 NLRx=10,561 EUR
100 EUR=0.9468 NLRx
1000 NLRx=105,614 EUR
1000 EUR=9.46 NLRx
Cặp Fiat VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) Đang Xu Hướng

$
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến USD
1 NLRx tương đương $ 120.6

₽
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến RUB
1 NLRx tương đương ₽ 9.29K

₩
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến KRW
1 NLRx tương đương ₩ 180.79K

CN¥
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến CNY
1 NLRx tương đương CN¥ 817.37

₹
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến INR
1 NLRx tương đương ₹ 11.52K

Rp
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến IDR
1 NLRx tương đương Rp 2.18M

£
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến GBP
1 NLRx tương đương £ 89.97

¥
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến JPY
1 NLRx tương đương ¥ 19.50K

₫
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến VND
1 NLRx tương đương ₫ 3.17M

CA$
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đến CAD
1 NLRx tương đương CA$ 170.94
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-23 với tỷ giá €109.70. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trong Euro (EUR)?
Giá của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Uranium and Nuclear tokenized ETF (xStock) (NLRx) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.