Chi tiết VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)

VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)REMXon/VND Giá
Giá REMXon
1,995,839
0.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.14$ 78.12
Chuyển đổi REMXon sang VND
REMXon₫VND
Biểu Đồ Giá REMXon đến VND
Thống Kê REMXon trong VND
Lịch sử giá VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 2.04M và thấp nhất ₫ 1.97M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
13 thg 8
VND 1,995,222
$ 76.51
-0.75%
VND -15,108
12 thg 8
VND 2,010,329
$ 77.09
-0.44%
VND -8,847
11 thg 8
VND 2,006,083
$ 76.93
-0.37%
VND -7,544
Bảng chuyển đổi VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) sang VND hiện là ₫ 2.00M cho 1 REMXon. Theo mức này, 10 REMXon ≈ ₫ 19.96M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000501 REMXon, chưa bao gồm phí.
REMXon sang VND
VND sang REMXon
1 REMXon=1,995,839 VND
1 VND=0.00…501 REMXon
2 REMXon=3,991,678 VND
2 VND=0.00…1002 REMXon
5 REMXon=9,979,195 VND
5 VND=0.00…2505 REMXon
10 REMXon=19,958,391 VND
10 VND=0.00…501 REMXon
25 REMXon=49,895,977 VND
25 VND=0.00001252 REMXon
50 REMXon=99,791,955 VND
50 VND=0.00002505 REMXon
100 REMXon=199,583,910 VND
100 VND=0.0000501 REMXon
1000 REMXon=1,995,839,107 VND
1000 VND=0.000501 REMXon
Cặp Fiat VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến EUR
1 REMXon tương đương € 66.36

₽
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 REMXon tương đương ₽ 6.42K

₩
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến KRW
1 REMXon tương đương ₩ 108.77K

CN¥
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 REMXon tương đương CN¥ 516.15

₹
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 REMXon tương đương ₹ 7.31K

Rp
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến IDR
1 REMXon tương đương Rp 1.37M

£
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến GBP
1 REMXon tương đương £ 56.73

¥
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến JPY
1 REMXon tương đương ¥ 12.20K

$
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 REMXon tương đương $ 76.54

CA$
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến CAD
1 REMXon tương đương CA$ 106.69
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-08-12 với tỷ giá ₫2,037,236. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.