Tiền tệ38488
Market Cap$ 2.25T-1.09%
Khối lượng 24h$ 20.88B-4.52%
Sự thống trịBTC56.37%-0.11%ETH10.04%-0.79%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)

VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)REMXon/EUR Giá

Giá REMXon

66.36
0.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.14$ 78.12

Chuyển đổi REMXon sang EUR

VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon)REMXon

Biểu Đồ Giá REMXon đến EUR

Thống Kê REMXon trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 526.89K

Fully diluted value

FDV

$ 526.89K

Vốn hóa ATH

$ 537.74K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.006444

Tổng Cung

REMXon 6,884

Cung Lưu Hành

REMXon 6.88K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 78.12

12 thg 8, 2026


Đáy mọi thời

$ 75.65

11 thg 8, 2026


Từ ATH

2.03%

Từ ATL

1.16%

Lịch sử giá VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 67.73 và thấp nhất € 65.59.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
13 thg 8
EUR 66.36
$ 76.55
-0.71%
EUR -0.4717
12 thg 8
EUR 66.83
$ 77.09
-0.44%
EUR -0.2941
11 thg 8
EUR 66.69
$ 76.93
-0.37%
EUR -0.2508

Bảng chuyển đổi VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) sang EUR hiện là € 66.36 cho 1 REMXon. Theo mức này, 10 REMXon ≈ € 663.57, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 1.51 REMXon, chưa bao gồm phí.

REMXon sang EUR
EUR sang REMXon
1 REMXon=66.35 EUR
1 EUR=0.01506 REMXon
2 REMXon=132.71 EUR
2 EUR=0.03013 REMXon
5 REMXon=331.78 EUR
5 EUR=0.07534 REMXon
10 REMXon=663.57 EUR
10 EUR=0.1506 REMXon
25 REMXon=1,658 EUR
25 EUR=0.3767 REMXon
50 REMXon=3,317 EUR
50 EUR=0.7534 REMXon
100 REMXon=6,635 EUR
100 EUR=1.50 REMXon
1000 REMXon=66,357 EUR
1000 EUR=15.06 REMXon
Cặp Fiat VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) - 66.36 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-08-12 với tỷ giá €67.73. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trong Euro (EUR)?

Giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.