Chi tiết VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)

VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)REMXon/KRW Giá
Giá REMXon
108,767
0.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.14$ 78.12
Chuyển đổi REMXon sang KRW
REMXon₩KRW
Biểu Đồ Giá REMXon đến KRW
Thống Kê REMXon trong KRW
Lịch sử giá VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 111.02K và thấp nhất ₩ 107.52K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
13 thg 8
KRW 108,733
$ 76.51
-0.75%
KRW -823.37
12 thg 8
KRW 109,556
$ 77.09
-0.44%
KRW -482.16
11 thg 8
KRW 109,325
$ 76.93
-0.37%
KRW -411.17
Bảng chuyển đổi VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) sang KRW hiện là ₩ 108.77K cho 1 REMXon. Theo mức này, 10 REMXon ≈ ₩ 1.09M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000919 REMXon, chưa bao gồm phí.
REMXon sang KRW
KRW sang REMXon
1 REMXon=108,767 KRW
1 KRW=0.00…9193 REMXon
2 REMXon=217,534 KRW
2 KRW=0.00001838 REMXon
5 REMXon=543,835 KRW
5 KRW=0.00004596 REMXon
10 REMXon=1,087,671 KRW
10 KRW=0.00009193 REMXon
25 REMXon=2,719,178 KRW
25 KRW=0.0002298 REMXon
50 REMXon=5,438,357 KRW
50 KRW=0.0004596 REMXon
100 REMXon=10,876,715 KRW
100 KRW=0.0009193 REMXon
1000 REMXon=108,767,151 KRW
1000 KRW=0.009193 REMXon
Cặp Fiat VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến EUR
1 REMXon tương đương € 66.36

₽
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 REMXon tương đương ₽ 6.42K

$
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 REMXon tương đương $ 76.54

CN¥
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 REMXon tương đương CN¥ 516.15

₹
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 REMXon tương đương ₹ 7.31K

Rp
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến IDR
1 REMXon tương đương Rp 1.37M

£
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến GBP
1 REMXon tương đương £ 56.73

¥
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến JPY
1 REMXon tương đương ¥ 12.20K

₫
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến VND
1 REMXon tương đương ₫ 2.00M

CA$
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến CAD
1 REMXon tương đương CA$ 106.69
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-08-12 với tỷ giá ₩111,023. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.