Chi tiết VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)

VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized)REMXon/IDR Giá
Giá REMXon
1,366,669
0.61%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 76.14$ 78.12
Chuyển đổi REMXon sang IDR
REMXonRpIDR
Biểu Đồ Giá REMXon đến IDR
Thống Kê REMXon trong IDR
Lịch sử giá VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 1.40M và thấp nhất Rp 1.35M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
13 thg 8
IDR 1,366,246
$ 76.51
-0.75%
IDR -10,345
12 thg 8
IDR 1,376,591
$ 77.09
-0.44%
IDR -6,058
11 thg 8
IDR 1,373,683
$ 76.93
-0.37%
IDR -5,166
Bảng chuyển đổi VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) sang IDR hiện là Rp 1.37M cho 1 REMXon. Theo mức này, 10 REMXon ≈ Rp 13.67M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000732 REMXon, chưa bao gồm phí.
REMXon sang IDR
IDR sang REMXon
1 REMXon=1,366,668 IDR
1 IDR=0.00…7317 REMXon
2 REMXon=2,733,337 IDR
2 IDR=0.00…1463 REMXon
5 REMXon=6,833,344 IDR
5 IDR=0.00…3658 REMXon
10 REMXon=13,666,688 IDR
10 IDR=0.00…7317 REMXon
25 REMXon=34,166,720 IDR
25 IDR=0.00001829 REMXon
50 REMXon=68,333,440 IDR
50 IDR=0.00003658 REMXon
100 REMXon=136,666,880 IDR
100 IDR=0.00007317 REMXon
1000 REMXon=1,366,668,806 IDR
1000 IDR=0.0007317 REMXon
Cặp Fiat VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) Đang Xu Hướng

€
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến EUR
1 REMXon tương đương € 66.36

₽
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến RUB
1 REMXon tương đương ₽ 6.42K

₩
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến KRW
1 REMXon tương đương ₩ 108.77K

CN¥
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến CNY
1 REMXon tương đương CN¥ 516.15

₹
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến INR
1 REMXon tương đương ₹ 7.31K

$
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến USD
1 REMXon tương đương $ 76.54

£
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến GBP
1 REMXon tương đương £ 56.73

¥
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến JPY
1 REMXon tương đương ¥ 12.20K

₫
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến VND
1 REMXon tương đương ₫ 2.00M

CA$
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đến CAD
1 REMXon tương đương CA$ 106.69
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-08-12 với tỷ giá Rp1,395,016. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho VanEck Rare Earth and Strategic Metals ETF (Ondo Tokenized) (REMXon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.